Borjkor avatar

Borjkor#Rok

Cấp 0

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
ShyvanaShyvana
24
13T 11B
54.2%+0.12.884.66300.84425
AhriAhri
22
14T 8B
63.6%+14.74.406.48080.77405
MordekaiserMordekaiser
6
3T 3B
50%-42.345.67410.84405
ViVi
4
2T 2B
50%+0.61.745.13880.80402
JinxJinx
3
2T 1B
66.7%+17.11.786.34910.97393
VexVex
2
0T 2B
0%-50.20.936.35670.89344
TristanaTristana
1
0T 1B
0%-50.41.505.53110.98363
Kai'SaKai'Sa
1
0T 1B
0%-47.72.006.35721.08431
VolibearVolibear
1
0T 1B
0%-50.12.805.05880.82384
TryndamereTryndamere
1
1T 0B
100%+49.82.806.06441.04411
SeraphineSeraphine
1
0T 1B
0%-52.41.891.54211.43349
CaitlynCaitlyn
1
0T 1B
0%-49.11.006.64711.03395
Dr. MundoDr. Mundo
1
1T 0B
100%+511.733.07440.97313
ThreshThresh
1
0T 1B
0%-50.32.831.02851.66281
MelMel
1
1T 0B
100%+54.41.455.74340.71367