BoyWife avatar

BoyWife#RUINS

Cấp 47

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze I65 LP15W 7L (68%)

Vị Trí Yêu Thích

Giữa26 trận
54%Tỉ lệ thắng
Dưới21 trận
52%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Katarina
Katarina11.3/4.5/4.8 KDA
67%18 trận
Azir
Azir7.7/4.4/4.6 KDA
57%14 trận
Yuumi
Yuumi0.8/5.6/6.2 KDA
33%12 trận
Fiora
Fiora4.4/3.1/5.3 KDA
71%7 trận
Draven
Draven2/6.8/3.3 KDA
0%4 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Thường (Draft)36 · 55%
  • Xếp Hạng Đơn24 · 37%
  • Xếp Hạng Linh Hoạt5 · 8%
Hôm qua7 trận · 2T 5B · 29%
Thường (Draft)Thất Bại23:5127 thg 7, 26
Yone
1 / 8 / 30.5 KDA
80 CS (3.4/m)7.3k gold
Thường (Draft)Chiến Thắng41:2627 thg 7, 26
Riven
16 / 6 / 94.2 KDA
244 CS (5.9/m)19.7k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtXạ ThủNgười Gác
Thường (Draft)Thất Bại21:4927 thg 7, 26
Riven
8 / 4 / 02.0 KDA
156 CS (7.2/m)10.7k gold
Chiến Binh Đồng ĐộiDẫn Đầu VàngNông Dân
so với TB của bạn · 17 trận
KDA1.83
51%
CS/phút7.2
+15%
Vàng/phút415
10%
DMG/phút761
19%
Tầm nhìn/phút1.0
+99%
KP69%
+38%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA1.20
17%
CS/phút6.0
+12%
Vàng/phút369
14%
DMG/phút537
40%
Tầm nhìn/phút0.5
21%
KP35%
30%
so với TB của bạn · 12 trận
KDA3.14
+5%
CS/phút6.3
13%
Vàng/phút461
+6%
DMG/phút931
1%
Tầm nhìn/phút0.4
41%
KP42%
+3%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA1.67
+36%
CS/phút5.1
14%
Vàng/phút416
+1%
DMG/phút1,104
+92%
Tầm nhìn/phút0.8
+50%
KP48%
0%
2n trước1 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 11 trận
KDA1.14
9%
CS/phút0.5
+7%
Vàng/phút267
+1%
DMG/phút250
16%
Tầm nhìn/phút1.0
21%
KP47%
+2%
1 / 9