BoyWife#RUINS
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 12T 4B | 75% | +25.9 | 4.05 | 6.2 | 926 | 0.50 | 468 | |
7 5T 2B | 71.4% | +24.3 | 3.09 | 6.2 | 850 | 0.74 | 413 | |
5 3T 2B | 60% | +17.1 | 2.92 | 7.7 | 966 | 0.71 | 450 | |
1 0T 1B | 0% | -47.5 | 1.90 | 1.4 | 602 | 1.07 | 298 |