Bronceiro#4383
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
57 34T 23B | 59.6% | +10.3 | 2.92 | 6.6 | 1,060 | 0.83 | 468 | |
42 24T 18B | 57.1% | +6.4 | 1.65 | 7.2 | 818 | 0.79 | 438 | |
21 18T 3B | 85.7% | +35 | 4.11 | 7.3 | 1,221 | 0.72 | 533 | |
19 8T 11B | 42.1% | -8.1 | 1.67 | 5.2 | 974 | 0.70 | 397 | |
15 6T 9B | 40% | -6.6 | 2.73 | 7.7 | 835 | 0.96 | 440 | |
11 5T 6B | 45.5% | -2.7 | 2.59 | 7.0 | 887 | 0.68 | 419 | |
9 5T 4B | 55.6% | +4.4 | 2.22 | 7.3 | 1,030 | 1.13 | 481 | |
8 3T 5B | 37.5% | -11 | 2.25 | 6.9 | 938 | 1.12 | 438 | |
7 2T 5B | 28.6% | -22.6 | 2.11 | 6.7 | 847 | 0.90 | 414 | |
6 1T 5B | 16.7% | -32.1 | 1.34 | 6.8 | 792 | 0.74 | 417 | |
5 0T 5B | 0% | -48.2 | 1.49 | 5.3 | 762 | 0.74 | 379 | |
3 1T 2B | 33.3% | -17.9 | 1.74 | 6.6 | 614 | 0.78 | 387 | |
2 2T 0B | 100% | +52.3 | 2.31 | 6.1 | 806 | 0.77 | 398 | |
2 0T 2B | 0% | -51.4 | 2.61 | 1.1 | 546 | 3.86 | 325 | |
2 1T 1B | 50% | +2 | 1.78 | 6.1 | 1,040 | 0.53 | 464 | |
2 1T 1B | 50% | +0.2 | 1.08 | 5.7 | 874 | 0.96 | 387 | |
1 0T 1B | 0% | -47.6 | 3.25 | 6.7 | 792 | 0.53 | 432 | |
1 0T 1B | 0% | -50.4 | 1.25 | 7.3 | 519 | 1.25 | 366 | |
1 0T 1B | 0% | -52.4 | 1.43 | 5.4 | 663 | 0.76 | 415 | |
1 1T 0B | 100% | +50.4 | 2.00 | 5.1 | 747 | 0.95 | 356 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt