Bus avatar

Bus#kskak

Cấp 123

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
RengarRengar
23
14T 9B
60.9%+15.81.865.01,0080.70429
DariusDarius
17
11T 6B
64.7%+16.21.976.41,0240.87449
ZiggsZiggs
12
5T 7B
41.7%-8.62.836.81,2470.70426
ShacoShaco
10
3T 7B
30%-19.52.174.29100.81409
MordekaiserMordekaiser
7
3T 4B
42.9%-8.31.305.99670.78408
JaxJax
5
2T 3B
40%-10.41.586.49330.80437
YasuoYasuo
4
3T 1B
75%+24.42.387.31,1830.62486
GravesGraves
4
1T 3B
25%-26.11.945.41,0951.05472
GarenGaren
4
2T 2B
50%-1.22.255.51,0680.84418
Nunu & WillumpNunu & Willump
4
2T 2B
50%+1.92.334.17710.87405
Aurelion SolAurelion Sol
4
0T 4B
0%-50.81.185.37410.51379
ZedZed
3
0T 3B
0%-48.81.275.01,0420.78431
UdyrUdyr
2
2T 0B
100%+48.82.085.84790.91423
FiddleSticksFiddleSticks
2
0T 2B
0%1.505.07641.71365
VeigarVeigar
2
1T 1B
50%-1.62.305.61,6880.67515
NasusNasus
2
1T 1B
50%-2.71.436.16420.55403
DravenDraven
1
0T 1B
0%-47.20.776.08520.27401
LucianLucian
1
1T 0B
100%+51.64.677.31,1750.86628
KassadinKassadin
1
0T 1B
0%-47.70.002.82540.24204
GangplankGangplank
1
0T 1B
0%-48.11.435.47060.49367
AkaliAkali
1
0T 1B
0%-48.20.836.76930.82396
TalonTalon
1
0T 1B
0%-483.275.22,0260.67598
IreliaIrelia
1
0T 1B
0%-49.93.006.51,3720.70520
SylasSylas
1
1T 0B
100%+49.84.135.41,4620.53546
Master YiMaster Yi
1
0T 1B
0%-48.82.634.61,3460.78526
RenektonRenekton
1
0T 1B
0%-50.72.885.41,3170.91441
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt