BusterSmash01 avatar

BusterSmash01#NA1

Cấp 238

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
AsheAshe
24
17T 7B
70.8%+223.176.67310.64449
Xin ZhaoXin Zhao
9
4T 5B
44.4%-4.92.776.29590.66446
OlafOlaf
8
5T 3B
62.5%+15.12.326.07540.75381
MelMel
6
3T 3B
50%+3.42.586.98820.47469
SennaSenna
6
2T 4B
33.3%-181.773.34260.83352
ZaahenZaahen
6
4T 2B
66.7%+16.52.195.48840.51389
ViVi
4
1T 3B
25%-23.41.141.45191.80294
GalioGalio
4
1T 3B
25%-22.43.571.04082.13284
Master YiMaster Yi
4
1T 3B
25%-23.81.475.08030.85375
SmolderSmolder
3
1T 2B
33.3%-17.22.864.67810.26384
TrundleTrundle
3
1T 2B
33.3%-17.41.355.56850.69366
DariusDarius
3
1T 2B
33.3%-15.21.435.16810.66373
CaitlynCaitlyn
2
1T 1B
50%+01.565.26350.42392
RivenRiven
2
0T 2B
0%-47.80.764.93390.67318
BrandBrand
2
0T 2B
0%-50.41.131.08001.16299
NilahNilah
2
0T 2B
0%-49.11.205.84520.44399
GarenGaren
2
0T 2B
0%-51.21.086.66160.90342
TristanaTristana
1
1T 0B
100%+49.92.406.53970.37489
FioraFiora
1
1T 0B
100%+521.175.92330.60338
UdyrUdyr
1
0T 1B
0%-51.20.820.74081.53260
Tahm KenchTahm Kench
1
0T 1B
0%-49.10.171.51481.84227
YunaraYunara
1
1T 0B
100%+50.62.436.16540.64434
Miss FortuneMiss Fortune
1
0T 1B
0%-50.70.386.03190.16358
JhinJhin
1
1T 0B
100%+50.53.116.29780.63515
DravenDraven
1
0T 1B
0%-47.20.786.46350.22375
Kai'SaKai'Sa
1
1T 0B
100%+49.83.006.16830.46433
YoneYone
1
0T 1B
0%-50.70.005.41930.72252
AkshanAkshan
1
0T 1B
0%-49.50.006.92230.50296
Dr. MundoDr. Mundo
1
0T 1B
0%-50.71.508.45060.51372
SettSett
1
1T 0B
100%+492.335.44970.85345
MordekaiserMordekaiser
1
0T 1B
0%-51.20.605.74740.62292
Aurelion SolAurelion Sol
1
0T 1B
0%-50.80.438.43370.91334
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt