ButterMeatSlow avatar

ButterMeatSlow#butta

Cấp 619

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
SionSion
15
6T 9B
40%-100.945.77190.84347
DravenDraven
8
2T 6B
25%-22.21.205.66100.66449
GravesGraves
5
3T 2B
60%+8.91.074.75810.70397
Kha'ZixKha'Zix
4
3T 1B
75%+28.41.925.45430.96460
TalonTalon
3
1T 2B
33.3%-14.70.825.23920.96358
JaxJax
3
2T 1B
66.7%+16.30.906.39100.88398
KalistaKalista
3
2T 1B
66.7%+18.60.945.64750.74382
VladimirVladimir
3
2T 1B
66.7%+15.90.965.65520.71322
KaynKayn
3
0T 3B
0%-50.40.855.04470.65329
PantheonPantheon
3
0T 3B
0%-49.60.895.57250.49339
K'SanteK'Sante
2
0T 2B
0%-440.485.84130.56295
SamiraSamira
2
0T 2B
0%-47.30.696.42140.54350
AatroxAatrox
1
0T 1B
0%-48.60.405.46730.63290
Twisted FateTwisted Fate
1
0T 1B
0%-50.62.255.17241.13364
NocturneNocturne
1
0T 1B
0%-51.30.754.14840.73326
ThreshThresh
1
1T 0B
100%+49.31.910.63081.54305
OlafOlaf
1
0T 1B
0%-47.40.385.85680.65345
Kai'SaKai'Sa
1
0T 1B
0%-50.20.507.44470.41390
EzrealEzreal
1
0T 1B
0%-45.30.584.53250.59326
VayneVayne
1
1T 0B
100%+51.61.074.97510.60382
KennenKennen
1
0T 1B
0%-50.20.924.15551.07344
SettSett
1
0T 1B
0%-511.185.91,1840.89399
DariusDarius
1
0T 1B
0%-48.50.505.74770.86379
GarenGaren
1
0T 1B
0%-51.20.146.13790.81319
YoneYone
1
0T 1B
0%-50.70.155.53890.65332
ShenShen
1
0T 1B
0%-500.000.000.00438
BriarBriar
1
0T 1B
0%-51.80.123.44040.51271
SorakaSoraka
1
1T 0B
100%+48.61.200.61612.66277
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt