CaffeineCapybara#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
64 31T 33B | 48.4% | -2.7 | 2.00 | 6.1 | 883 | 0.66 | 418 | |
12 6T 6B | 50% | +4.4 | 2.34 | 6.0 | 853 | 0.49 | 383 | |
8 2T 6B | 25% | -24.8 | 1.76 | 1.0 | 438 | 2.03 | 292 | |
6 4T 2B | 66.7% | +14.2 | 2.46 | 6.1 | 1,064 | 0.40 | 398 | |
6 3T 3B | 50% | +0.2 | 1.78 | 4.4 | 542 | 0.70 | 379 | |
4 3T 1B | 75% | +28 | 3.35 | 5.0 | 987 | 0.59 | 374 | |
2 0T 2B | 0% | -48.4 | 0.62 | 1.8 | 450 | 0.72 | 258 | |
2 1T 1B | 50% | +2.1 | 1.67 | 6.1 | 654 | 0.62 | 419 | |
2 1T 1B | 50% | +0.8 | 2.75 | 0.8 | 345 | 2.14 | 298 | |
2 1T 1B | 50% | -1.6 | 1.27 | 6.2 | 598 | 0.57 | 337 | |
1 0T 1B | 0% | -51.1 | 0.54 | 5.8 | 642 | 0.54 | 321 | |
1 0T 1B | 0% | -46.8 | 1.67 | 6.5 | 707 | 0.87 | 427 | |
1 0T 1B | 0% | -50.2 | 1.17 | 5.6 | 906 | 0.57 | 366 | |
1 0T 1B | 0% | -50.8 | 1.50 | 6.2 | 538 | 0.57 | 383 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt