Cardizem avatar

Cardizem#NA1

Cấp 327

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
IllaoiIllaoi
16
5T 11B
31.3%-19.51.026.51,0080.77379
LockeLocke
12
6T 6B
50%+2.42.165.29120.77462
MalzaharMalzahar
9
3T 6B
33.3%-18.52.317.69480.76421
Dr. MundoDr. Mundo
8
2T 6B
25%-25.71.806.09750.74402
TeemoTeemo
8
8T 0B
100%+48.32.265.81,0510.86426
BrandBrand
7
4T 3B
57.1%+6.72.053.51,1461.62419
YorickYorick
6
3T 3B
50%+0.51.217.17830.76407
TwitchTwitch
5
1T 4B
20%-30.52.175.17970.59450
Bel'VethBel'Veth
3
2T 1B
66.7%+14.61.436.23000.88397
MordekaiserMordekaiser
3
3T 0B
100%+48.82.725.51,3640.66458
ShyvanaShyvana
3
3T 0B
100%+47.62.005.18640.86471
NaafiriNaafiri
3
0T 3B
0%-49.31.955.79990.79410
LuxLux
3
2T 1B
66.7%+163.572.21,1092.37392
KindredKindred
3
2T 1B
66.7%+19.25.256.31,5260.87566
Twisted FateTwisted Fate
2
0T 2B
0%-50.61.113.96200.50333
BriarBriar
2
1T 1B
50%-1.81.244.86280.38425
JinxJinx
1
0T 1B
0%-52.71.834.84730.71387
WarwickWarwick
1
0T 1B
0%-52.21.334.66850.95386
JaxJax
1
1T 0B
100%+49.68.005.23910.44471
Master YiMaster Yi
1
0T 1B
0%-48.82.335.61,2501.13515
ViegoViego
1
1T 0B
100%+50.44.005.72230.72376
TryndamereTryndamere
1
0T 1B
0%-53.30.577.98071.42386
HeimerdingerHeimerdinger
1
0T 1B
0%-501.226.31,1611.02358
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt