Chaen avatar

Chaen#0606

Cấp 330

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
ViktorViktor
13
5T 8B
38.5%-12.22.177.68790.66401
SylasSylas
11
7T 4B
63.6%+13.44.286.46870.66390
ZedZed
10
6T 4B
60%+11.23.846.88910.65471
NaafiriNaafiri
10
8T 2B
80%+30.73.507.67700.60413
AuroraAurora
9
5T 4B
55.6%+9.63.656.49710.79409
MalzaharMalzahar
8
6T 2B
75%+23.23.638.57310.84429
LockeLocke
4
1T 3B
25%-22.62.127.28120.64440
GalioGalio
4
1T 3B
25%-22.42.457.25000.78357
MalphiteMalphite
4
3T 1B
75%+24.93.007.25990.54392
LissandraLissandra
4
1T 3B
25%-26.22.867.38090.63383
YoneYone
3
2T 1B
66.7%+161.887.57510.79428
AkaliAkali
3
2T 1B
66.7%+18.54.136.81,0040.78443
AatroxAatrox
3
2T 1B
66.7%+18.15.507.48190.79404
AhriAhri
3
1T 2B
33.3%-17.92.647.26960.94364
Twisted FateTwisted Fate
2
0T 2B
0%-50.62.006.95380.50356
XerathXerath
2
0T 2B
0%-51.11.676.48130.50377
PykePyke
1
0T 1B
0%-48.71.170.92571.94262
OriannaOrianna
1
0T 1B
0%-46.33.607.26750.62430
LuxLux
1
0T 1B
0%-50.71.170.74231.71290
MordekaiserMordekaiser
1
0T 1B
0%-51.20.146.34630.58291
MelMel
1
0T 1B
0%-46.61.147.46150.43397
RenektonRenekton
1
1T 0B
100%+49.35.009.19880.83490
LucianLucian
1
0T 1B
0%-48.41.007.24350.34363
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt