Chazz avatar

Chazz#LAS36

Cấp 520

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
FizzFizz
11
3T 8B
27.3%-23.43.506.17481.02419
HeimerdingerHeimerdinger
6
4T 2B
66.7%+16.76.226.27580.78370
MalzaharMalzahar
5
2T 3B
40%-11.82.656.41,0080.80413
CaitlynCaitlyn
3
1T 2B
33.3%-16.71.366.37100.77367
Aurelion SolAurelion Sol
3
1T 2B
33.3%-17.52.946.67130.80433
PantheonPantheon
2
1T 1B
50%+0.42.825.57460.90382
LeonaLeona
2
1T 1B
50%-1.42.801.23172.18281
AkaliAkali
2
1T 1B
50%+1.86.004.59270.82386
RyzeRyze
2
1T 1B
50%+1.81.756.45841.13338
TwitchTwitch
1
1T 0B
100%+49.52.445.36810.99443
EzrealEzreal
1
0T 1B
0%-45.32.884.87990.88367
DariusDarius
1
0T 1B
0%-48.50.866.43111.10335
MordekaiserMordekaiser
1
1T 0B
100%+48.81.675.86161.17330
LuxLux
1
0T 1B
0%-50.70.675.66620.57314
ZedZed
1
0T 1B
0%-48.81.005.34480.76280
ThreshThresh
1
0T 1B
0%-50.71.400.83382.95263
JhinJhin
1
0T 1B
0%-49.53.575.77540.58432
VladimirVladimir
1
0T 1B
0%-50.81.145.75661.03322
MalphiteMalphite
1
1T 0B
100%+49.98.505.86520.94396
Twisted FateTwisted Fate
1
0T 1B
0%-50.60.756.04450.74296
DianaDiana
1
0T 1B
0%-49.81.405.67080.56409
SorakaSoraka
1
0T 1B
0%-51.40.701.31361.97274
TrundleTrundle
1
1T 0B
100%+49.318.007.87040.85498
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt