CheckPoint avatar

CheckPoint#drank

Cấp 51

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
BrandBrand
36
21T 15B
58.3%+7.31.841.57652.28325
SeraphineSeraphine
15
5T 10B
33.3%-19.12.411.24492.09296
LuxLux
11
6T 5B
54.5%+4.22.321.66552.09311
MelMel
9
5T 4B
55.6%+102.164.86590.75375
Vel'KozVel'Koz
8
1T 7B
12.5%-38.31.371.35051.87289
XerathXerath
7
5T 2B
71.4%+18.62.144.48400.42337
NeekoNeeko
5
1T 4B
20%-312.912.25622.07304
MorganaMorgana
2
0T 2B
0%-50.41.860.95132.17285
TwitchTwitch
1
1T 0B
100%+49.91.803.63200.26323
ThreshThresh
1
0T 1B
0%-50.32.001.12102.81280
Tahm KenchTahm Kench
1
0T 1B
0%-49.90.451.52642.09290
NautilusNautilus
1
0T 1B
0%-49.81.330.62881.71249
KarmaKarma
1
0T 1B
0%-49.41.401.02612.62249
PykePyke
1
0T 1B
0%-48.40.671.21512.29233
Master YiMaster Yi
1
0T 1B
0%-50.31.294.26880.87399