CheeseUs avatar

CheeseUs#KYO

Cấp 62

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
AzirAzir
16
8T 8B
50%+3.92.406.77080.82377
PantheonPantheon
15
11T 4B
73.3%+23.72.395.57960.77377
VeigarVeigar
8
4T 4B
50%-1.62.377.07760.77398
CaitlynCaitlyn
6
3T 3B
50%+01.816.77940.66381
HweiHwei
3
0T 3B
0%-50.53.257.47320.72328
GalioGalio
3
2T 1B
66.7%+19.34.534.97160.91383
MalphiteMalphite
2
0T 2B
0%-50.10.335.54600.54292
VolibearVolibear
2
2T 0B
100%+50.23.075.77701.22421
Cho'GathCho'Gath
1
0T 1B
0%-51.90.256.94110.40274
ShenShen
1
1T 0B
100%+502.105.15481.06384
ZaahenZaahen
1
0T 1B
0%-50.20.205.53820.65277
RengarRengar
1
1T 0B
100%+54.93.677.88160.55487
SionSion
1
1T 0B
100%+502.607.65500.73444
SettSett
1
1T 0B
100%+491.146.18261.05409
DariusDarius
1
1T 0B
100%+51.51.385.55650.84364
RyzeRyze
1
1T 0B
100%+51.81.006.72940.88350
MalzaharMalzahar
1
0T 1B
0%-51.80.638.04730.74346
GarenGaren
1
0T 1B
0%-51.22.009.35710.70472
ZedZed
1
1T 0B
100%+51.22.505.41,0570.89403
MordekaiserMordekaiser
1
0T 1B
0%-51.21.226.68290.57422
TeemoTeemo
1
1T 0B
100%+48.32.576.21,0720.70448
TryndamereTryndamere
1
0T 1B
0%-53.30.336.52191.01391
GnarGnar
1
0T 1B
0%-48.90.256.44010.47332
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt