Chowder avatar

Chowder#112

Cấp 270

Xếp Hạng Đơn/Đôi

GOLD
Gold III93 LP241W 223L (52%)

Vị Trí Yêu Thích

Giữa52 trận
40%Tỉ lệ thắng
Dưới52 trận
62%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Seraphine
Seraphine6.1/4.3/10.6 KDA
65%40 trận
Fizz
Fizz8.3/4.9/6.3 KDA
69%13 trận
Akali
Akali7.8/6/6.1 KDA
23%13 trận
Qiyana
Qiyana8.4/5.9/6.4 KDA
29%7 trận
Talon
Talon8.2/8.6/8.2 KDA
40%5 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn100 · 94%
  • Thường (Draft)5 · 5%
  • Đấu Trường1 · 1%
Hôm qua4 trận · 1T 3B · 25%
so với TB của bạn · 11 trận
KDA7.00
+147%
CS/phút7.3
+6%
Vàng/phút504
+16%
DMG/phút975
+36%
Tầm nhìn/phút1.3
+88%
KP43%
3%
Thường (Draft)Thất Bại20:1628 thg 7, 26
Ahri
0 / 2 / 31.5 KDA
159 CS (7.8/m)7.1k gold
Thần FarmTrụ Đầu Tiên
Thường (Draft)Thất Bại15:3228 thg 7, 26
Katarina
1 / 3 / 00.3 KDA
86 CS (5.5/m)4.5k gold
so với TB của bạn · 5 trận
KDA4.25
+81%
CS/phút6.7
+15%
Vàng/phút421
0%
DMG/phút645
6%
Tầm nhìn/phút0.7
19%
KP53%
+19%
2n trước4 trận · 1T 3B · 25%
so với TB của bạn · 11 trận
KDA3.57
+73%
CS/phút4.7
21%
Vàng/phút402
+1%
DMG/phút1,041
+41%
Tầm nhìn/phút0.7
+12%
KP45%
10%
so với TB của bạn · 38 trận
KDA2.00
47%
CS/phút6.6
3%
Vàng/phút354
18%
DMG/phút540
30%
Tầm nhìn/phút0.6
+5%
KP24%
56%
so với TB của bạn · 38 trận
KDA0.88
78%
CS/phút6.2
8%
Vàng/phút342
21%
DMG/phút516
33%
Tầm nhìn/phút0.6
9%
KP32%
40%
so với TB của bạn · 38 trận
KDA2.20
42%
CS/phút7.2
+8%
Vàng/phút371
14%
DMG/phút557
28%
Tầm nhìn/phút0.5
21%
KP42%
20%
1 / 14