Chowderhead avatar

Chowderhead#69666

Cấp 247

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
SamiraSamira
14
6T 8B
42.9%-5.71.365.67260.74440
EvelynnEvelynn
10
6T 4B
60%+10.12.524.96550.63418
Cho'GathCho'Gath
10
5T 5B
50%-1.21.875.39130.70397
KayleKayle
9
3T 6B
33.3%-201.165.75130.82342
SennaSenna
8
3T 5B
37.5%-14.33.054.86200.70395
MalphiteMalphite
6
2T 4B
33.3%-171.756.26770.65348
SmolderSmolder
6
1T 5B
16.7%-34.81.764.77740.65373
JinxJinx
5
3T 2B
60%+8.12.275.65020.70413
NasusNasus
5
3T 2B
60%+8.41.375.58600.72364
RammusRammus
5
4T 1B
80%+26.56.505.34750.60409
MordekaiserMordekaiser
4
2T 2B
50%+01.065.36700.61350
Miss FortuneMiss Fortune
2
0T 2B
0%-49.80.674.13160.58346
KledKled
2
1T 1B
50%+0.62.675.15440.86370
WarwickWarwick
2
1T 1B
50%-21.354.54010.58341
NocturneNocturne
2
2T 0B
100%+49.92.084.57030.63400
Kog'MawKog'Maw
1
1T 0B
100%+45.50.002.100.00428
SylasSylas
1
0T 1B
0%-49.21.003.24320.58290
JhinJhin
1
0T 1B
0%-48.92.335.95100.80416
ZacZac
1
1T 0B
100%+47.71.835.94210.88388
VeigarVeigar
1
0T 1B
0%-51.90.676.14650.36332
VayneVayne
1
0T 1B
0%-47.22.305.31,0330.78449
Master YiMaster Yi
1
0T 1B
0%-49.60.504.54580.49312
KindredKindred
1
0T 1B
0%-49.10.464.24490.90381
Bel'VethBel'Veth
1
1T 0B
100%+47.41.175.11651.05343
BlitzcrankBlitzcrank
1
1T 0B
100%+51.73.401.23041.29308
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt