ChubbyBaymax avatar

ChubbyBaymax#NA1

Cấp 433

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
LuxLux
23
10T 13B
43.5%-7.22.496.49580.73415
Kai'SaKai'Sa
12
5T 7B
41.7%-8.52.776.99680.76500
MelMel
9
5T 4B
55.6%+93.267.11,0090.76495
XayahXayah
4
3T 1B
75%+24.63.008.21,1000.66486
Tahm KenchTahm Kench
4
2T 2B
50%+0.93.295.68650.80402
JinxJinx
3
0T 3B
0%-52.71.108.18270.61451
SylasSylas
3
0T 3B
0%-50.21.315.06030.72337
CaitlynCaitlyn
2
1T 1B
50%+00.946.96910.88434
MalzaharMalzahar
2
2T 0B
100%+48.23.097.81,0680.78466
AhriAhri
2
2T 0B
100%+48.82.566.36200.70422
MordekaiserMordekaiser
2
2T 0B
100%+48.82.408.81,1530.80538
VeigarVeigar
2
1T 1B
50%-1.61.276.61,1090.97432
Miss FortuneMiss Fortune
1
1T 0B
100%+49.33.226.61,8140.75642
YoneYone
1
1T 0B
100%+49.30.806.96610.46365
JhinJhin
1
0T 1B
0%-49.53.508.08060.30487
QuinnQuinn
1
0T 1B
0%-50.70.875.58480.66375
DianaDiana
1
0T 1B
0%-49.81.506.37000.81426
XerathXerath
1
0T 1B
0%-51.11.005.81,0210.49374
MalphiteMalphite
1
0T 1B
0%-50.11.005.81,0600.55309
KayleKayle
1
0T 1B
0%-49.90.144.12470.38234
AsheAshe
1
0T 1B
0%-48.81.756.11,0500.68443
EzrealEzreal
1
1T 0B
100%+54.74.757.31,3250.54541
SennaSenna
1
0T 1B
0%-51.33.006.35140.50382
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt