Chulito avatar

Chulito#LAN

Cấp 472

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
ThreshThresh
4
0T 4B
0%-52.13.591.34952.03321
YasuoYasuo
4
3T 1B
75%+25.72.026.19120.73474
DariusDarius
3
2T 1B
66.7%+17.72.466.18640.93416
LuxLux
3
3T 0B
100%+48.42.274.49231.51395
Kha'ZixKha'Zix
3
1T 2B
33.3%-12.92.354.38981.05420
JhinJhin
2
0T 2B
0%-481.677.05770.75387
Vel'KozVel'Koz
2
0T 2B
0%-57.90.672.06392.30281
GravesGraves
2
1T 1B
50%-0.12.275.61,4150.59459
FizzFizz
2
1T 1B
50%-2.72.224.91,3011.04453
Master YiMaster Yi
1
1T 0B
100%+50.51.406.56080.71476
NasusNasus
1
0T 1B
0%-52.62.006.26840.74348
XerathXerath
1
1T 0B
100%+49.10.001.7350.00467
SyndraSyndra
1
1T 0B
100%+50.90.003.01560.00454
Twisted FateTwisted Fate
1
0T 1B
0%-45.71.437.18950.65459
RengarRengar
1
0T 1B
0%-44.61.414.21,0100.77362
HeimerdingerHeimerdinger
1
1T 0B
100%+45.73.575.11,5100.50414
AhriAhri
1
0T 1B
0%-52.62.805.77461.21321
OriannaOrianna
1
0T 1B
0%-48.70.005.64110.26268
KassadinKassadin
1
0T 1B
0%-46.41.133.85980.81292
EkkoEkko
1
1T 0B
100%+51.54.134.61,7990.88537
TryndamereTryndamere
1
1T 0B
100%+46.33.756.89921.15561
ZaahenZaahen
1
0T 1B
0%-46.30.605.44210.67369
AlistarAlistar
1
0T 1B
0%-50.61.710.91932.75259
NamiNami
1
1T 0B
100%+48.42.001.23891.19318
ZiggsZiggs
1
0T 1B
0%-48.51.277.78521.12395
MilioMilio
1
0T 1B
0%-52.61.600.82212.46261
TristanaTristana
1
1T 0B
100%+504.177.01,4950.84503
SennaSenna
1
0T 1B
0%-49.33.297.09970.78484
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt