Cinderley#choco
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 14T 14B | 50% | -0.5 | 3.57 | 0.8 | 498 | 2.28 | 320 | |
23 12T 11B | 52.2% | +0.1 | 3.95 | 0.9 | 556 | 2.32 | 302 | |
11 9T 2B | 81.8% | +31.4 | 3.11 | 1.3 | 709 | 2.54 | 317 | |
5 3T 2B | 60% | +8 | 2.11 | 4.8 | 805 | 1.08 | 366 | |
4 3T 1B | 75% | +24.7 | 4.00 | 0.8 | 310 | 2.73 | 287 | |
4 4T 0B | 100% | +49.3 | 5.93 | 0.7 | 265 | 2.34 | 296 | |
3 2T 1B | 66.7% | +15.9 | 2.77 | 5.1 | 982 | 1.01 | 440 | |
3 3T 0B | 100% | +49.1 | 2.29 | 1.1 | 329 | 2.62 | 289 | |
2 2T 0B | 100% | +49.7 | 7.63 | 5.2 | 1,083 | 0.80 | 462 | |
2 1T 1B | 50% | +0.8 | 1.83 | 5.3 | 525 | 0.85 | 326 | |
2 0T 2B | 0% | -48.7 | 2.32 | 0.6 | 371 | 2.53 | 288 | |
2 0T 2B | 0% | -50.8 | 2.05 | 0.7 | 560 | 2.46 | 306 | |
1 1T 0B | 100% | +54.4 | 2.00 | 6.9 | 805 | 0.98 | 408 | |
1 0T 1B | 0% | -50.3 | 1.25 | 5.1 | 477 | 0.74 | 306 | |
1 0T 1B | 0% | -50.5 | 1.00 | 5.6 | 407 | 0.60 | 308 | |
1 0T 1B | 0% | -46.3 | 2.10 | 1.1 | 831 | 2.67 | 300 | |
1 0T 1B | 0% | -48.5 | 4.00 | 6.8 | 660 | 0.51 | 361 | |
1 1T 0B | 100% | +52.1 | 2.67 | 3.6 | 610 | 0.59 | 282 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt