CipherBLDE avatar

CipherBLDE#1894

Cấp 411

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
NautilusNautilus
13
10T 3B
76.9%+282.751.03142.55289
ShenShen
12
3T 9B
25%-25.82.943.74041.14315
MordekaiserMordekaiser
10
8T 2B
80%+302.555.27560.61372
MalphiteMalphite
6
4T 2B
66.7%+16.44.635.06620.78354
SeraphineSeraphine
3
1T 2B
33.3%-18.62.081.84402.14309
ViVi
3
1T 2B
33.3%-16.51.954.62930.97361
OrnnOrnn
3
1T 2B
33.3%-19.94.505.45350.70338
PantheonPantheon
2
1T 1B
50%+0.41.293.82980.97328
GalioGalio
2
1T 1B
50%-0.21.844.36850.81335
UrgotUrgot
2
2T 0B
100%+51.31.106.23730.65343
LuxLux
2
1T 1B
50%-0.41.912.07252.56338
SmolderSmolder
2
0T 2B
0%-51.52.534.65321.21370
JaxJax
1
0T 1B
0%-49.21.294.35031.45318
SorakaSoraka
1
1T 0B
100%+46.72.380.51372.28300
SivirSivir
1
0T 1B
0%-51.32.206.25750.81367
VarusVarus
1
1T 0B
100%+55.81.833.63650.97327
MelMel
1
1T 0B
100%+54.83.336.34190.76380
NocturneNocturne
1
1T 0B
100%+49.98.504.84401.28358
RakanRakan
1
0T 1B
0%-47.90.881.01442.75231
LeonaLeona
1
1T 0B
100%+493.670.93323.43279
NeekoNeeko
1
0T 1B
0%-461.671.64482.28280
Xin ZhaoXin Zhao
1
1T 0B
100%+49.73.004.74691.45349
AkaliAkali
1
0T 1B
0%-49.72.504.26051.29348
Miss FortuneMiss Fortune
1
0T 1B
0%-49.81.474.51,0901.17423
AmumuAmumu
1
1T 0B
100%+47.54.674.14501.06366
RellRell
1
1T 0B
100%+50.64.671.03182.87326
BraumBraum
1
1T 0B
100%+47.44.000.61562.13279
AsheAshe
1
1T 0B
100%+514.255.86011.21397
RenektonRenekton
1
1T 0B
100%+50.22.005.54070.83343
SettSett
1
0T 1B
0%-51.62.334.89640.76395
VolibearVolibear
1
0T 1B
0%-48.50.674.84150.59254
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt