Cob avatar

Cob#3201

Cấp 341

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
PykePyke
23
12T 11B
52.2%+3.51.631.14542.54338
LeonaLeona
13
8T 5B
61.5%+10.12.700.94672.18338
NocturneNocturne
11
3T 8B
27.3%-241.905.48920.70437
SennaSenna
10
5T 5B
50%-1.32.322.16622.01373
SeraphineSeraphine
9
7T 2B
77.8%+272.521.64112.37326
LuxLux
7
3T 4B
42.9%-7.82.552.87312.22363
ThreshThresh
3
2T 1B
66.7%+162.161.22542.70289
TryndamereTryndamere
3
0T 3B
0%-53.31.144.56351.65418
NautilusNautilus
2
2T 0B
100%+51.15.201.04102.52324
Vel'KozVel'Koz
2
0T 2B
0%-51.70.822.16131.68272
ZyraZyra
2
1T 1B
50%+0.11.551.96353.28319
AmumuAmumu
2
2T 0B
100%+48.42.291.34151.99318
EliseElise
2
1T 1B
50%+3.72.251.75702.20352
Master YiMaster Yi
1
1T 0B
100%+51.22.435.35631.08474
XerathXerath
1
1T 0B
100%+48.93.292.29851.54393
TaricTaric
1
0T 1B
0%-54.21.641.22651.98322
MaokaiMaokai
1
1T 0B
100%+50.23.000.95643.05347
KarmaKarma
1
0T 1B
0%-51.30.401.83061.78242
BrandBrand
1
1T 0B
100%+49.61.472.18452.60356
ShenShen
1
1T 0B
100%+501.751.09331.41346
SorakaSoraka
1
1T 0B
100%+48.64.000.92182.08267
FiddleSticksFiddleSticks
1
0T 1B
0%1.694.29142.03506
KaynKayn
1
1T 0B
100%+49.61.335.24611.00425
MalphiteMalphite
1
1T 0B
100%+49.94.005.14870.61400
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt