Coconut avatar

Coconut#6000

Cấp 194

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
Master YiMaster Yi
56
29T 27B
51.8%+1.91.805.48661.09455
TryndamereTryndamere
24
16T 8B
66.7%+15.82.057.28271.08458
TeemoTeemo
24
15T 9B
62.5%+10.51.995.69790.99410
Dr. MundoDr. Mundo
10
3T 7B
30%-21.31.966.71,2570.81428
YoneYone
8
5T 3B
62.5%+111.266.27670.91387
JaxJax
7
2T 5B
28.6%-21.41.985.46580.91402
KaynKayn
7
0T 7B
0%-50.11.155.48330.99400
NasusNasus
6
3T 3B
50%-1.41.746.17410.76399
TrundleTrundle
5
3T 2B
60%+8.11.476.77080.89413
VeigarVeigar
3
3T 0B
100%+48.91.377.18800.94409
Miss FortuneMiss Fortune
3
2T 1B
66.7%+16.81.625.48120.87440
IllaoiIllaoi
3
1T 2B
33.3%-17.22.276.81,4600.80401
Cho'GathCho'Gath
3
1T 2B
33.3%-17.81.685.28610.98370
NaafiriNaafiri
3
2T 1B
66.7%+18.62.924.91,0441.20420
TwitchTwitch
2
2T 0B
100%+49.61.765.24550.91363
YasuoYasuo
2
0T 2B
0%-49.81.056.94780.70409
LuxLux
2
0T 2B
0%-50.40.523.16601.19325
ShacoShaco
2
1T 1B
50%+1.72.715.35840.95410
DariusDarius
1
1T 0B
100%+52.66.006.67971.01509
ZoeZoe
1
1T 0B
100%+51.95.505.44440.61356
ViegoViego
1
0T 1B
0%-49.10.674.33591.19350
NocturneNocturne
1
1T 0B
100%+50.31.805.05660.76428
KennenKennen
1
1T 0B
100%+49.82.755.03451.05405
Nunu & WillumpNunu & Willump
1
0T 1B
0%-49.52.003.65631.52345
CaitlynCaitlyn
1
1T 0B
100%+50.90.505.53880.60345
SmolderSmolder
1
1T 0B
100%+47.93.636.81,7560.95518
BrandBrand
1
0T 1B
0%-50.40.793.88041.12368
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt