Coliwalls avatar

Coliwalls#3740

Cấp 210

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
MalzaharMalzahar
28
14T 14B
50%-2.82.438.31,0910.92463
PantheonPantheon
13
10T 3B
76.9%+27.22.395.58510.80410
AlistarAlistar
10
3T 7B
30%-19.31.790.92512.21278
VeigarVeigar
8
6T 2B
75%+23.94.217.48180.75438
HecarimHecarim
7
2T 5B
28.6%-18.81.945.64830.92400
Miss FortuneMiss Fortune
5
3T 2B
60%+10.13.626.59760.61548
RammusRammus
5
4T 1B
80%+23.54.564.96700.79425
Twisted FateTwisted Fate
5
2T 3B
40%-8.31.835.56060.71366
VladimirVladimir
5
2T 3B
40%-12.61.266.77880.66362
NaafiriNaafiri
4
3T 1B
75%+26.92.767.51,0050.89463
ViktorViktor
3
2T 1B
66.7%+16.21.726.07790.39370
FizzFizz
3
0T 3B
0%-51.31.966.57630.92412
AkaliAkali
2
1T 1B
50%+0.62.365.78130.37389
BraumBraum
1
1T 0B
100%+47.32.301.03431.84356
MaokaiMaokai
1
0T 1B
0%-50.12.550.75142.75274
ApheliosAphelios
1
1T 0B
100%+51.51.084.05880.77338
GarenGaren
1
0T 1B
0%-51.90.757.45530.91326
MalphiteMalphite
1
1T 0B
100%+49.92.295.78810.59374
BrandBrand
1
0T 1B
0%-50.40.923.18082.28290
BriarBriar
1
0T 1B
0%-51.31.256.53730.51435
Cho'GathCho'Gath
1
1T 0B
100%+48.90.002.82500.00430
NautilusNautilus
1
0T 1B
0%-48.11.331.22251.95279
SylasSylas
1
0T 1B
0%-49.14.206.31,0570.56372
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt