Complexia avatar

Complexia#pls

Cấp 202

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
VeigarVeigar
14
10T 4B
71.4%+21.22.462.89231.29414
AsheAshe
12
7T 5B
58.3%+9.51.925.36380.82401
JinxJinx
11
7T 4B
63.6%+11.52.195.68610.61418
TristanaTristana
11
4T 7B
36.4%-13.52.334.79480.53446
LucianLucian
9
6T 3B
66.7%+18.52.625.47080.72426
Miss FortuneMiss Fortune
7
5T 2B
71.4%+211.605.47370.61424
SeraphineSeraphine
6
3T 3B
50%-1.51.913.07241.30333
CaitlynCaitlyn
6
1T 5B
16.7%-33.71.415.09560.51422
YunaraYunara
5
4T 1B
80%+29.92.296.39300.56436
Aurelion SolAurelion Sol
4
1T 3B
25%-25.41.553.86920.78382
Kai'SaKai'Sa
4
2T 2B
50%+0.12.604.76380.56389
Nunu & WillumpNunu & Willump
4
2T 2B
50%+0.31.413.93540.66355
MelMel
3
3T 0B
100%+52.41.693.87491.09396
JhinJhin
3
1T 2B
33.3%-15.62.155.15710.56387
SennaSenna
3
2T 1B
66.7%+16.11.873.24700.63333
QuinnQuinn
2
1T 1B
50%-0.46.005.68330.42409
KindredKindred
2
0T 2B
0%-481.373.86591.08360
WarwickWarwick
2
1T 1B
50%-1.51.594.57211.00423
BrandBrand
2
2T 0B
100%+50.22.202.11,1281.21398
SmolderSmolder
2
1T 1B
50%-0.42.064.99500.53459
JaxJax
1
0T 1B
0%-49.80.094.12930.83276
EzrealEzreal
1
0T 1B
0%-45.90.784.97090.52361
IreliaIrelia
1
0T 1B
0%-48.70.826.45690.69367
Master YiMaster Yi
1
0T 1B
0%-50.40.005.14190.13245
GravesGraves
1
0T 1B
0%-49.92.115.27460.98433
NaafiriNaafiri
1
1T 0B
100%+51.618.004.75690.81485
SwainSwain
1
1T 0B
100%+50.21.632.57131.18342
ZyraZyra
1
0T 1B
0%-49.50.252.74530.72251
Vel'KozVel'Koz
1
1T 0B
100%+48.73.292.07621.09364
AmumuAmumu
1
0T 1B
0%-53.22.144.05150.52359
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt