Complexia#pls
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 8T 3B | 72.7% | +20.5 | 2.74 | 2.6 | 902 | 1.27 | 414 | |
2 2T 0B | 100% | +48.4 | 1.36 | 5.4 | 629 | 0.69 | 386 | |
2 1T 1B | 50% | +0.4 | 1.53 | 5.5 | 518 | 0.76 | 377 | |
1 1T 0B | 100% | +54.4 | 2.00 | 3.5 | 526 | 1.44 | 372 | |
1 0T 1B | 0% | -49.6 | 0.50 | 5.4 | 448 | 0.28 | 328 | |
1 0T 1B | 0% | -50.4 | 1.58 | 4.1 | 1,165 | 0.77 | 403 | |
1 0T 1B | 0% | -47.7 | 1.29 | 5.4 | 478 | 0.44 | 374 |