Congo avatar

Congo#333

Cấp 345

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
IvernIvern
8
7T 1B
87.5%+40.63.405.16080.80434
EkkoEkko
6
3T 3B
50%+0.82.735.38081.10495
Cho'GathCho'Gath
5
3T 2B
60%+8.14.505.61,2200.94505
MordekaiserMordekaiser
5
5T 0B
100%+48.83.007.61,2090.69488
SettSett
4
2T 2B
50%-11.976.81,0510.83451
SejuaniSejuani
3
1T 2B
33.3%-19.62.245.86470.71427
NasusNasus
2
1T 1B
50%-2.75.716.19070.99517
PoppyPoppy
2
2T 0B
100%+51.24.146.49610.75485
RengarRengar
2
2T 0B
100%+54.92.625.17240.79439
CamilleCamille
2
0T 2B
0%-47.60.734.05450.52339
YasuoYasuo
2
0T 2B
0%-50.60.837.67750.39449
SionSion
2
0T 2B
0%-502.626.69490.51440
KalistaKalista
2
1T 1B
50%+1.92.406.71,4940.84607
MelMel
2
0T 2B
0%-46.61.087.46080.35403
FizzFizz
2
0T 2B
0%-50.71.356.47070.51427
GravesGraves
1
1T 0B
100%+48.92.895.51,0091.24510
EliseElise
1
0T 1B
0%-46.30.894.95311.00315
KaynKayn
1
0T 1B
0%-50.41.115.95150.84399
JaxJax
1
1T 0B
100%+49.65.006.51,1050.73517
ShyvanaShyvana
1
1T 0B
100%+47.61.005.93960.74294
WarwickWarwick
1
1T 0B
100%+47.84.004.95740.74498
NidaleeNidalee
1
0T 1B
0%-492.175.51,1300.76489
LilliaLillia
1
1T 0B
100%+49.46.005.48871.13508
GangplankGangplank
1
0T 1B
0%-48.11.695.91,4600.52463
IllaoiIllaoi
1
1T 0B
100%+49.21.004.83300.00404
RivenRiven
1
1T 0B
100%+52.22.506.75040.61404
GnarGnar
1
0T 1B
0%-48.90.505.66890.74320
VolibearVolibear
1
1T 0B
100%+50.25.005.91,3040.87464
AsheAshe
1
1T 0B
100%+51.24.805.27311.03437
ZacZac
1
1T 0B
100%+49.313.006.44870.61465
ViegoViego
1
1T 0B
100%+50.411.006.05220.63462
SingedSinged
1
0T 1B
0%-52.90.275.34520.44261
Twisted FateTwisted Fate
1
0T 1B
0%-50.61.295.77150.80330
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt