METABOT
.gg
•••
Valorant
Deadlock
Marvel Rivals
Slay the Spire 2
Counter-Strike 2
RuneScape: Dragonwilds
Palworld
MARVEL Tōkon
Dark and Darker
2XKO
Slay the Spire 2
Counter-Strike 2
RuneScape: Dragonwilds
Palworld
MARVEL Tōkon
Dark and Darker
2XKO
Arcade
Ứng dụng máy tính
Tuong
Tỷ lệ thắng cao nhất
Chỉ số cơ bản cao nhất
Sát thương cao nhất
Đỡ đòn tốt nhất
Hồi máu tốt nhất
Giai đoạn đầu tốt nhất
Giai đoạn cuối tốt nhất
Mạnh dần về sau
Bảng xếp hạng cặp đôi
Đối đầu phổ biến
Tỷ lệ cấm
Bảng xếp hạng
Trang bị
Tỷ lệ thắng cao nhất
Lựa chọn phổ biến nhất
Trang bị sức mạnh phép
Trang bị sát thương
Trang bị tốc độ đánh
Trang bị máu
Trang bị giáp
Trang bị kháng phép
Bảng xếp hạng
Bang ngoc
Tỷ lệ thắng cao nhất
Lựa chọn phổ biến nhất
Bảng xếp hạng
Arena
Tuong Arena hang dau
Cap doi Arena hang dau
Top Arena Teams
Champion Tier List
Augments Tier List
ARAM
Tuong ARAM hang dau
Bảng xếp hạng
Công cụ
Phân tích bản vá
Bang tom tat
Tìm kiếm
VI
Đăng nhập
Loading…
Loading…
Coochiemage1
#NA1
Cấp 80
Tất Cả
Xếp Hạng
Tổng Quan
Tướng
Phân Tích
Kỷ Lục
Xếp Hạng Đơn/Đôi
Platinum II
0 LP
0W 0L
Vị Trí Yêu Thích
Giữa
70 trận
60%
Tỉ lệ thắng
Trên
16 trận
56%
Tỉ lệ thắng
Tướng Chơi Nhiều Nhất
Heimerdinger
9/5.5/8.6 KDA
77%
22 trận
Aurora
8.9/6.5/8.4 KDA
59%
17 trận
Sylas
11.1/6.8/7.9 KDA
56%
16 trận
Yone
9.2/7.5/4.8 KDA
60%
10 trận
Annie
Phân Bố Chế Độ
Xếp Hạng Đơn
100 · 94%
Đấu Trường Dũng Cảm
3 · 3%
Swiftplay
3 · 3%
21 thg 7
4 trận · 2T 2B · 50%
Xếp Hạng Đơn
Thất Bại
29:32
21 thg 7, 26
12 / 7 / 7
2.7 KDA
176 CS (6.0/m)
12.6k gold
ACE
Nhiều Hạ Gục Nhất
Sát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
Coochiemage1
cokeboz
Brutha
Diddymeat69
Hlel128king
Địch
Gingasaywhat
BadScreamy66
frostyl
Verescence
KindredsFeetPics
so với TB của bạn · 2 trận
KDA
2.71
+68%
CS/phút
6.0
+4%
Vàng/phút
425
+12%
DMG/phút
1,142
−3%
Tầm nhìn/phút
0.8
−4%
KP
59%
+4%
Xếp Hạng Đơn
Chiến Thắng
32:06
21 thg 7, 26
16 / 6 / 9
4.2 KDA
262 CS (8.2/m)
19.5k gold
MVP
Nhiều Hạ Gục Nhất
Sát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
Coochiemage1
Solxce
Diddymeat69
Ashy
Louís IX
Địch
Sonaaru
Jagb1564
SylveonBoba
Flash4thAA
Roran Stark
so với TB của bạn · 9 trận
KDA
4.17
+150%
CS/phút
8.3
+22%
Vàng/phút
607
+32%
DMG/phút
1,949
+75%
Tầm nhìn/phút
0.6
−18%
KP
58%
+28%
Xếp Hạng Đơn
Thất Bại
27:57
21 thg 7, 26
8 / 7 / 6
2.0 KDA
188 CS (6.7/m)
10.6k gold
Đội của bạn
Coochiemage1
Diddymeat69
Wiped
awukg
zjtGambler
Địch
Aintbasefinal
Bunnylaffs
WeAreWorthless
Laitotenp
NAMIGIRI
so với TB của bạn · 14 trận
KDA
2.00
−32%
CS/phút
6.7
+20%
Vàng/phút
381
−15%
DMG/phút
918
−26%
Tầm nhìn/phút
0.8
−15%
KP
56%
−1%
Xếp Hạng Đơn
Chiến Thắng
28:38
21 thg 7, 26
12 / 7 / 11
3.3 KDA
214 CS (7.5/m)
15.7k gold
MVP
Nhiều Hạ Gục Nhất
Sát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
Coochiemage1
Diddymeat69
chouchong
minustaver
AmrcnNightmare
Địch
Dfupynuu
apsaiyan
demonic ºーº
SirSlongSkee
OrangeGrenade
so với TB của bạn · 20 trận
KDA
3.29
−7%
CS/phút
7.6
+10%
Vàng/phút
547
+15%
DMG/phút
1,342
−10%
Tầm nhìn/phút
0.5
−31%
KP
51%
−5%
19 thg 7
4 trận · 1T 3B · 25%
Xếp Hạng Đơn
Thất Bại
18:51
19 thg 7, 26
4 / 4 / 0
1.0 KDA
138 CS (7.3/m)
7.1k gold
ACE
Nông Dân
Đội của bạn
Coochiemage1
Zenzen3
Diddymeat69
Uzi
imbatman eat it
Địch
Daddy Kiri
LocoCoco3
Syrch
KINGSHAEDON
AN LEEK
so với TB của bạn · 9 trận
KDA
1.00
−48%
CS/phút
7.4
+6%
Vàng/phút
379
−22%
DMG/phút
711
−43%
Tầm nhìn/phút
0.6
−23%
KP
33%
−30%
Xếp Hạng Đơn
Chiến Thắng
1:15
19 thg 7, 26
0 / 0 / 0
Perfect KDA
2 CS (1.6/m)
0.6k gold
Đội của bạn
Coochiemage1
ssabgosu
Diddymeat69
Frostyswirls
Piranesi
Địch
Em là ai
Sir Rolan
monkeabu
NNN Slayer
ssylass
so với TB của bạn · 14 trận
KDA
0.00
−100%
CS/phút
1.6
−72%
Vàng/phút
450
+1%
DMG/phút
0
−100%
Tầm nhìn/phút
0.0
−100%
Xếp Hạng Đơn
Thất Bại
21:26
19 thg 7, 26
4 / 6 / 7
1.8 KDA
19 CS (0.9/m)
7.1k gold
ACE
Dẫn Đầu Tầm Nhìn
Đội của bạn
Coochiemage1
Diddymeat69
YoungRiv
ChknPotPie
Sønic Youth
Địch
ChurroChomper
Kuchy
supermilkman
Forlorn987
SmushySnow
Xếp Hạng Đơn
Thất Bại
25:24
19 thg 7, 26
7 / 4 / 5
3.0 KDA
154 CS (6.1/m)
10.6k gold
ACE
Máu Đầu
Đội của bạn
Coochiemage1
Diddymeat69
Youngmojo
disel96
enraie
Địch
ChurroChomper
Tall Asian Boy
Bullet Club
PHILLY MID LANER
Lability
so với TB của bạn · 20 trận
KDA
3.00
−15%
CS/phút
6.1
−14%
Vàng/phút
419
−13%
DMG/phút
956
−37%
Tầm nhìn/phút
0.4
−50%
KP
48%
−11%
Trước
1 / 14
Sau
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
Lớp phủ trực tiếp khi chơi
Mọi trận đấu được ghi lại tự động
Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Gửi liên kết tải về qua email cho tôi
Gửi liên kết
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt
7.8/6.4/6.6 KDA
20%
5 trận