Count Rizzula#Rizz
5n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại21:5524 thg 7, 26
2 / 3 / 31.7 KDA
166 CS (7.6/m)9.3k gold
ACENông Dân
Đội của bạn
KDA1.67−63%
CS/phút7.6+2%
Vàng/phút424−30%
DMG/phút615−61%
Tầm nhìn/phút0.7+23%
KP56%−9%
18 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại5:1018 thg 7, 26
0 / 1 / 00.0 KDA
18 CS (3.5/m)1.3k gold
Đội của bạn
KDA0.00−100%
CS/phút3.5−54%
Vàng/phút260−56%
DMG/phút77−95%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
17 thg 75 trận · 5T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng48:0817 thg 7, 26
18 / 14 / 162.4 KDA
197 CS (4.1/m)22.4k gold
Máu ĐầuXạ Thủ
Đội của bạn
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng26:2217 thg 7, 26
12 / 4 / 136.3 KDA
162 CS (6.1/m)12.7k gold
Nhiều Hạ Gục Nhất
Đội của bạn
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:2217 thg 7, 26
8 / 5 / 103.6 KDA
183 CS (6.7/m)12.2k gold
Máu ĐầuNông Dân
Đội của bạn
KDA3.60−43%
CS/phút6.8−5%
Vàng/phút445−18%
DMG/phút582−40%
Tầm nhìn/phút0.4−37%
KP47%−15%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng35:3517 thg 7, 26
16 / 6 / 53.5 KDA
223 CS (6.3/m)18.8k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtDẫn Đầu VàngMáu Đầu
Đội của bạn
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng33:5117 thg 7, 26
15 / 8 / 103.1 KDA
198 CS (5.8/m)18.8k gold
MVPSát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
KDA3.13−35%
CS/phút5.8−27%
Vàng/phút556−4%
DMG/phút1,565+15%
Tầm nhìn/phút0.4−29%
KP63%+4%
12 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại40:1712 thg 7, 26
8 / 5 / 113.8 KDA
316 CS (7.8/m)18.4k gold
ACEThần FarmXạ Thủ
Đội của bạn
1 / 5
