CountYeetula#BOI
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 4T 5B | 44.4% | -2.6 | 1.70 | 5.6 | 583 | 1.05 | 393 | |
5 3T 2B | 60% | +10.1 | 2.34 | 6.0 | 1,203 | 0.65 | 471 | |
4 1T 3B | 25% | -26.2 | 1.41 | 6.0 | 840 | 0.67 | 362 | |
3 1T 2B | 33.3% | -15.7 | 1.81 | 4.5 | 785 | 1.28 | 356 | |
3 1T 2B | 33.3% | -16.7 | 1.05 | 5.3 | 705 | 0.68 | 343 | |
2 2T 0B | 100% | +49.1 | 1.93 | 5.0 | 953 | 0.82 | 345 | |
2 1T 1B | 50% | +0.8 | 0.81 | 7.5 | 779 | 0.73 | 414 | |
2 1T 1B | 50% | -1.2 | 1.00 | 6.4 | 587 | 0.65 | 369 | |
2 0T 2B | 0% | -50.4 | 0.82 | 6.4 | 690 | 0.53 | 351 | |
2 0T 2B | 0% | -51.6 | 1.20 | 5.7 | 941 | 0.77 | 328 | |
2 0T 2B | 0% | -48.9 | 0.71 | 3.0 | 447 | 1.05 | 335 | |
1 0T 1B | 0% | -50 | 2.13 | 4.4 | 673 | 0.72 | 384 | |
1 1T 0B | 100% | +48.6 | 2.50 | 7.2 | 1,246 | 0.71 | 423 | |
1 1T 0B | 100% | +49.3 | 5.00 | 5.0 | 720 | 0.84 | 432 | |
1 0T 1B | 0% | -54.2 | 0.86 | 1.7 | 131 | 2.10 | 285 | |
1 0T 1B | 0% | -52 | 1.78 | 6.2 | 1,155 | 0.59 | 388 | |
1 1T 0B | 100% | +54.2 | 1.50 | 3.8 | 532 | 0.49 | 302 | |
1 1T 0B | 100% | +50.5 | 0.00 | 0.0 | 0 | 0.00 | 421 | |
1 0T 1B | 0% | -47.5 | 1.67 | 5.2 | 759 | 0.78 | 316 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt