Cream#80003
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
42 20T 22B | 47.6% | -1.1 | 2.85 | 1.2 | 644 | 1.39 | 375 | |
23 14T 9B | 60.9% | +12 | 2.96 | 0.8 | 506 | 1.21 | 311 | |
14 10T 4B | 71.4% | +19.7 | 3.38 | 1.4 | 915 | 1.50 | 332 | |
12 6T 6B | 50% | +0.4 | 2.45 | 1.5 | 695 | 1.27 | 351 | |
8 4T 4B | 50% | +0.3 | 2.61 | 1.6 | 724 | 1.25 | 322 | |
4 2T 2B | 50% | -0.4 | 2.44 | 1.5 | 948 | 1.27 | 331 | |
3 1T 2B | 33.3% | -16.7 | 1.11 | 2.1 | 405 | 1.02 | 297 | |
2 0T 2B | 0% | -51.4 | 2.50 | 1.2 | 278 | 1.31 | 270 | |
2 1T 1B | 50% | +3.4 | 1.75 | 1.3 | 559 | 1.78 | 308 | |
2 1T 1B | 50% | -0.7 | 0.71 | 5.1 | 516 | 0.43 | 335 | |
2 0T 2B | 0% | -50.7 | 1.13 | 4.2 | 585 | 0.69 | 335 | |
1 0T 1B | 0% | -51.7 | 2.13 | 4.6 | 1,050 | 0.76 | 393 | |
1 1T 0B | 100% | +48.9 | 2.50 | 1.5 | 702 | 1.71 | 333 | |
1 1T 0B | 100% | +50.1 | 3.50 | 1.4 | 746 | 1.70 | 344 | |
1 1T 0B | 100% | +49.3 | 1.14 | 1.7 | 984 | 1.61 | 291 | |
1 0T 1B | 0% | -51.9 | 2.00 | 1.7 | 486 | 0.70 | 267 | |
1 1T 0B | 100% | +48.2 | 13.00 | 0.7 | 194 | 0.99 | 296 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt