Crowsh avatar

Crowsh#NA1

Cấp 237

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrận ▼Thắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
YorickYorick
48
28T 20B
58.3%+8.21.986.98221.01405
TryndamereTryndamere
12
4T 8B
33.3%-19.31.155.96141.02371
RammusRammus
9
7T 2B
77.8%+25.33.755.34441.03401
MalphiteMalphite
6
3T 3B
50%+1.52.755.47800.82363
WarwickWarwick
4
3T 1B
75%+23.22.505.23460.86392
ShenShen
3
2T 1B
66.7%+13.73.405.55491.18353
VeigarVeigar
3
1T 2B
33.3%-13.81.565.77101.09365
ZiggsZiggs
3
2T 1B
66.7%+20.22.756.58660.86382
FizzFizz
2
1T 1B
50%-0.42.086.18521.04379
NasusNasus
2
1T 1B
50%-2.81.605.23470.92333
PykePyke
2
1T 1B
50%-41.831.74082.39358
SonaSona
2
2T 0B
100%+48.13.871.03252.83308
BrandBrand
2
1T 1B
50%+2.52.826.21,1981.09355
LeonaLeona
1
0T 1B
0%-51.12.431.05542.98322
QuinnQuinn
1
0T 1B
0%-52.70.714.76530.64297
ShyvanaShyvana
1
0T 1B
0%-532.805.17570.96381
Twisted FateTwisted Fate
1
0T 1B
0%-46.31.255.47910.82312
LockeLocke
1
0T 1B
0%-52.41.000.02180.00697
JhinJhin
1
1T 0B
100%+521.295.03640.67328
TrundleTrundle
1
0T 1B
0%-47.80.004.42210.65230
LuxLux
1
0T 1B
0%-523.752.15972.83348
SionSion
1
0T 1B
0%-49.41.785.19701.02344
Cho'GathCho'Gath
1
0T 1B
0%-49.70.774.76910.96326
Jarvan IVJarvan IV
1
0T 1B
0%-492.134.13951.02350
KaynKayn
1
0T 1B
0%-49.60.256.31790.83317
GalioGalio
1
0T 1B
0%-51.11.006.47231.15320
HeimerdingerHeimerdinger
1
0T 1B
0%-49.61.176.07910.78336
TeemoTeemo
1
1T 0B
100%+47.50.805.56040.73313
SingedSinged
1
0T 1B
0%-51.31.435.16230.53323
MelMel
1
0T 1B
0%-46.30.606.74550.55304
OlafOlaf
1
0T 1B
0%-51.50.805.83980.70304
Dr. MundoDr. Mundo
1
0T 1B
0%-52.30.225.14120.61284
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt