Crystal Version avatar

Crystal Version#NA1

Cấp 273

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
SkarnerSkarner
51
26T 25B
51%+2.42.343.56700.66358
HecarimHecarim
40
18T 22B
45%-31.844.26120.67388
VolibearVolibear
22
15T 7B
68.2%+18.41.993.97660.70393
Kha'ZixKha'Zix
15
7T 8B
46.7%+0.11.744.06720.76420
ShyvanaShyvana
9
3T 6B
33.3%-19.11.264.47450.66364
NautilusNautilus
9
4T 5B
44.4%-4.52.131.04501.83315
KindredKindred
8
5T 3B
62.5%+151.633.98150.78384
XerathXerath
8
7T 1B
87.5%+36.42.251.36562.07330
RengarRengar
6
2T 4B
33.3%-11.81.103.95540.58349
Jarvan IVJarvan IV
6
2T 4B
33.3%-16.61.713.44800.60342
WarwickWarwick
3
1T 2B
33.3%-18.91.343.58190.59378
AlistarAlistar
2
0T 2B
0%-48.61.331.22072.08278
SonaSona
1
0T 1B
0%-53.30.890.92662.54277
RenektonRenekton
1
1T 0B
100%+49.32.677.19281.37437
MalphiteMalphite
1
0T 1B
0%-50.10.504.03500.36307
NamiNami
1
1T 0B
100%+48.22.500.72551.84303
BraumBraum
1
0T 1B
0%-51.40.500.91941.78232
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt