Cubone avatar

Cubone#squ

Cấp 55

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
VeigarVeigar
20
10T 10B
50%-1.62.007.78730.71440
Twisted FateTwisted Fate
17
10T 7B
58.8%+8.22.667.97590.73465
SionSion
9
6T 3B
66.7%+16.72.488.29660.72436
HweiHwei
8
4T 4B
50%-0.52.807.49540.66401
LissandraLissandra
8
5T 3B
62.5%+11.33.908.47690.73445
AniviaAnivia
8
4T 4B
50%+4.51.878.17340.75412
SylasSylas
8
3T 5B
37.5%-12.71.716.57000.78401
TeemoTeemo
7
3T 4B
42.9%-8.81.868.91,0370.70492
NaafiriNaafiri
5
1T 4B
20%-29.31.366.78220.51430
JhinJhin
4
2T 2B
50%+0.52.217.47110.75412
TalonTalon
3
1T 2B
33.3%-14.71.336.77840.71391
MelMel
3
2T 1B
66.7%+20.14.896.68390.71452
CorkiCorki
3
2T 1B
66.7%+15.54.237.41,2410.66459
NasusNasus
2
1T 1B
50%-2.71.898.91,1770.73433
PantheonPantheon
2
0T 2B
0%-49.61.561.64172.30305
XerathXerath
2
2T 0B
100%+48.93.758.11,0270.59439
KayleKayle
2
2T 0B
100%+50.13.339.51,2450.45544
AhriAhri
1
1T 0B
100%+48.82.387.31,1020.41414
YoneYone
1
0T 1B
0%-50.73.008.88331.17428
SettSett
1
0T 1B
0%-510.307.19840.53354
FioraFiora
1
1T 0B
100%+521.407.27740.89374
FizzFizz
1
0T 1B
0%-50.71.608.77160.73413
SennaSenna
1
0T 1B
0%-51.31.901.75552.14376
JannaJanna
1
0T 1B
0%-521.780.93512.88266
DariusDarius
1
0T 1B
0%-48.50.337.63380.61405
JaxJax
1
1T 0B
100%+49.610.006.51,5570.97504
YunaraYunara
1
0T 1B
0%-49.40.706.95700.40378
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt