CxlisTRANS avatar

CxlisTRANS#pride

Cấp 54

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
MalphiteMalphite
5
2T 3B
40%-11.21.666.06640.65376
Miss FortuneMiss Fortune
4
1T 3B
25%-25.51.465.77990.16438
GravesGraves
4
2T 2B
50%-0.42.507.39620.67493
Master YiMaster Yi
2
1T 1B
50%-0.71.626.17270.80461
SennaSenna
2
1T 1B
50%-0.54.002.57171.09371
GarenGaren
2
0T 2B
0%-51.41.458.01,4120.50459
Cho'GathCho'Gath
2
2T 0B
100%+48.84.386.41,0780.70455
YorickYorick
2
1T 1B
50%-0.91.827.51,0890.42469
VeigarVeigar
1
1T 0B
100%+49.30.444.12900.00271
LuxLux
1
0T 1B
0%-50.40.000.000.00287
AsheAshe
1
1T 0B
100%+50.87.501.68422.54430
ZiggsZiggs
1
1T 0B
100%+50.35.008.08210.32475
TryndamereTryndamere
1
1T 0B
100%+46.610.508.91,1860.51581
SmolderSmolder
1
0T 1B
0%-49.61.757.24110.36410
AmumuAmumu
1
1T 0B
100%+46.24.336.31,0040.53494
TeemoTeemo
1
0T 1B
0%-51.50.605.46750.00311
AuroraAurora
1
0T 1B
0%-45.61.637.11,0280.60436
SingedSinged
1
0T 1B
0%-52.21.008.97920.57443
AkaliAkali
1
0T 1B
0%-50.82.208.29870.38512
ZedZed
1
1T 0B
100%+50.111.006.46120.13495
BlitzcrankBlitzcrank
1
1T 0B
100%+49.61.930.94010.97312
QuinnQuinn
1
1T 0B
100%+50.85.005.36420.61445
CamilleCamille
1
1T 0B
100%+513.570.97411.36448
NocturneNocturne
1
1T 0B
100%+49.42.674.54341.04397
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt