DEMOLATOR50#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 2T 1B | 66.7% | +17 | 3.58 | 6.7 | 1,052 | 0.75 | 481 | |
2 1T 1B | 50% | -0.1 | 2.15 | 7.2 | 843 | 0.80 | 495 | |
1 1T 0B | 100% | +49.2 | 3.50 | 7.9 | 808 | 0.72 | 385 | |
1 1T 0B | 100% | +53.2 | 2.20 | 6.8 | 624 | 0.57 | 390 | |
1 1T 0B | 100% | +49.6 | 6.00 | 7.4 | 952 | 0.69 | 509 | |
1 0T 1B | 0% | -47.8 | 1.44 | 6.6 | 707 | 0.42 | 398 | |
1 0T 1B | 0% | -51 | 0.82 | 5.6 | 471 | 0.76 | 338 |