DLilac#Boop
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
60 38T 22B | 63.3% | +13 | 3.62 | 5.2 | 719 | 1.16 | 426 | |
3 0T 3B | 0% | -49.4 | 1.22 | 3.5 | 425 | 1.01 | 369 | |
2 0T 2B | 0% | -45.6 | 2.40 | 1.4 | 419 | 2.86 | 289 | |
2 1T 1B | 50% | -0.4 | 2.33 | 1.6 | 433 | 2.07 | 352 | |
1 0T 1B | 0% | -50.5 | 0.75 | 4.6 | 350 | 0.98 | 337 | |
1 1T 0B | 100% | +46.9 | 1.75 | 0.5 | 180 | 2.13 | 264 | |
1 0T 1B | 0% | -50.8 | 0.55 | 0.9 | 240 | 1.90 | 262 |