DRXBandera avatar

DRXBandera#Ukr

Cấp 134

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
YasuoYasuo
20
10T 10B
50%+0.41.168.71,0700.74488
GarenGaren
19
10T 9B
52.6%+0.81.627.78330.69469
Tahm KenchTahm Kench
14
7T 7B
50%+01.622.58471.45351
ShacoShaco
7
3T 4B
42.9%-5.32.250.97891.88339
SennaSenna
6
4T 2B
66.7%+15.51.621.88021.61360
SionSion
4
2T 2B
50%+1.60.834.57021.33367
PantheonPantheon
4
2T 2B
50%+0.41.611.01,0462.06390
LockeLocke
4
2T 2B
50%+2.61.416.47590.76425
SettSett
2
2T 0B
100%+48.40.743.99111.27341
EzrealEzreal
2
1T 1B
50%+3.91.007.66960.64437
VeigarVeigar
2
2T 0B
100%+48.82.805.19091.09405
BlitzcrankBlitzcrank
2
1T 1B
50%+0.73.290.63312.16279
AatroxAatrox
2
0T 2B
0%-49.72.305.71,2261.00483
Cho'GathCho'Gath
1
1T 0B
100%+48.70.730.83411.50317
BardBard
1
0T 1B
0%-47.51.440.75072.54301
YoneYone
1
0T 1B
0%-51.30.679.41,0360.66412
SingedSinged
1
0T 1B
0%-52.91.459.81,1090.96503
TrundleTrundle
1
0T 1B
0%-521.118.37720.71464
MalphiteMalphite
1
1T 0B
100%+49.90.895.96920.72326
MelMel
1
0T 1B
0%-46.81.092.67132.32315
MalzaharMalzahar
1
0T 1B
0%-52.70.709.38430.85427
AsheAshe
1
1T 0B
100%+50.61.351.04602.46315
PykePyke
1
1T 0B
100%+51.45.400.91,0392.75421
PoppyPoppy
1
1T 0B
100%+49.61.300.74812.53306
SwainSwain
1
1T 0B
100%+49.83.711.28841.29338
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt