Dadler avatar

Dadler#DAD

Cấp 269

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
ZiggsZiggs
20
15T 5B
75%+23.65.356.79350.82453
SamiraSamira
19
6T 13B
31.6%-15.72.326.34810.83420
Kai'SaKai'Sa
11
7T 4B
63.6%+13.72.066.46500.70429
EzrealEzreal
9
4T 5B
44.4%-1.84.926.47920.67412
DravenDraven
6
4T 2B
66.7%+18.72.766.26020.68424
MelMel
4
1T 3B
25%-21.63.006.39960.73483
SennaSenna
4
2T 2B
50%-1.36.096.26790.61391
CaitlynCaitlyn
3
1T 2B
33.3%-15.82.286.36740.71389
ViktorViktor
3
3T 0B
100%+49.53.565.95830.87350
SivirSivir
2
0T 2B
0%-51.71.676.84640.74381
YunaraYunara
1
0T 1B
0%-50.21.637.08380.87437
HweiHwei
1
0T 1B
0%-521.885.49091.05296
ApheliosAphelios
1
0T 1B
0%-48.50.506.14120.56330
CassiopeiaCassiopeia
1
0T 1B
0%-48.53.006.86901.02453
VladimirVladimir
1
1T 0B
100%+47.41.674.85981.17293
Lee SinLee Sin
1
0T 1B
0%-48.86.005.14971.05375
AmbessaAmbessa
1
0T 1B
0%-47.24.806.61,1121.16511
SettSett
1
0T 1B
0%-51.71.756.29640.74333
SionSion
1
0T 1B
0%-48.62.006.95430.47341
SeraphineSeraphine
1
1T 0B
100%+48.64.406.59110.96384
Twisted FateTwisted Fate
1
1T 0B
100%+51.71.505.03960.51471
LucianLucian
1
0T 1B
0%-470.000.01800.00421
BrandBrand
1
1T 0B
100%+49.64.009.34550.75410
JinxJinx
1
0T 1B
0%-52.30.676.73001.02348
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt