Daeym avatar

Daeym#SBB

Cấp 584

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
UdyrUdyr
100
46T 54B
46%-5.22.237.09880.96434
YoneYone
25
18T 7B
72%+21.32.047.41,0030.79452
IllaoiIllaoi
15
8T 7B
53.3%+2.51.417.71,0670.84427
KaynKayn
13
8T 5B
61.5%+11.12.185.27060.79438
Master YiMaster Yi
12
4T 8B
33.3%-15.52.285.18310.86458
SingedSinged
11
5T 6B
45.5%-7.41.498.29530.84440
BrandBrand
11
7T 4B
63.6%+13.22.922.08562.89362
GarenGaren
11
9T 2B
81.8%+30.62.936.91,1261.00492
NasusNasus
10
3T 7B
30%-22.71.576.86390.76408
AniviaAnivia
7
3T 4B
42.9%-2.61.807.06580.85388
BriarBriar
5
2T 3B
40%-11.81.554.96090.65463
TeemoTeemo
5
4T 1B
80%+28.32.496.31,6171.10446
MalzaharMalzahar
4
2T 2B
50%-1.82.698.08020.82404
MordekaiserMordekaiser
4
1T 3B
25%-26.21.937.28560.92421
VexVex
3
2T 1B
66.7%+13.92.707.21,1050.89444
JhinJhin
3
1T 2B
33.3%-16.21.206.84980.67400
Lee SinLee Sin
2
0T 2B
0%-47.10.604.52240.54324
JaxJax
2
0T 2B
0%-50.41.506.31,3401.11445
HweiHwei
1
0T 1B
0%-50.50.388.05950.38344
LuxLux
1
0T 1B
0%-50.71.232.17511.76363
SmolderSmolder
1
1T 0B
100%+49.51.007.82030.45381
MalphiteMalphite
1
0T 1B
0%-50.11.336.86820.83350
RammusRammus
1
1T 0B
100%+46.63.113.56370.46405
FizzFizz
1
0T 1B
0%-50.70.706.15920.85332
NocturneNocturne
1
1T 0B
100%+48.74.505.57250.66472
AsheAshe
1
0T 1B
0%-48.82.147.71,1660.99526
BardBard
1
0T 1B
0%-45.71.881.04822.38285
SeraphineSeraphine
1
0T 1B
0%-50.82.001.83932.43254
LeonaLeona
1
1T 0B
100%+48.69.330.93482.33302
Kha'ZixKha'Zix
1
0T 1B
0%-46.60.334.44220.39340
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt