DaigustoSphreeze#000
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
33 14T 19B | 42.4% | -9.6 | 2.66 | 6.2 | 776 | 0.39 | 392 | |
26 15T 11B | 57.7% | +11.2 | 2.87 | 4.3 | 653 | 0.74 | 415 | |
10 6T 4B | 60% | +4.2 | 4.56 | 3.7 | 500 | 0.85 | 363 | |
4 2T 2B | 50% | -0.4 | 3.25 | 1.1 | 439 | 1.77 | 301 | |
2 1T 1B | 50% | -0.4 | 1.73 | 5.8 | 747 | 0.68 | 358 | |
2 0T 2B | 0% | -50.1 | 0.85 | 6.2 | 549 | 0.34 | 365 | |
1 0T 1B | 0% | -51.8 | 3.33 | 2.8 | 483 | 0.45 | 346 | |
1 0T 1B | 0% | -51.9 | 2.38 | 0.6 | 232 | 2.37 | 283 | |
1 0T 1B | 0% | -50.9 | 2.67 | 6.4 | 332 | 0.19 | 345 | |
1 0T 1B | 0% | -51.5 | 0.00 | 5.0 | 284 | 0.26 | 254 | |
1 0T 1B | 0% | -48.2 | 1.83 | 0.8 | 367 | 1.85 | 270 | |
1 0T 1B | 0% | -47.7 | 0.20 | 3.8 | 141 | 0.38 | 252 | |
1 0T 1B | 0% | -46.7 | 2.00 | 1.2 | 384 | 0.87 | 308 | |
1 0T 1B | 0% | -53.2 | 0.67 | 1.5 | 244 | 0.50 | 265 | |
1 0T 1B | 0% | -49.5 | 1.00 | 3.6 | 287 | 0.56 | 272 | |
1 1T 0B | 100% | +51.2 | 2.20 | 4.7 | 437 | 1.45 | 378 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt