Dakkara avatar

Dakkara#LAN

Cấp 675

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrận ▼Thắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
ViegoViego
18
12T 6B
66.7%+17.62.765.88711.07498
ViVi
7
4T 3B
57.1%+7.53.935.76771.14450
SylasSylas
7
2T 5B
28.6%-20.62.455.68131.14471
Lee SinLee Sin
4
1T 3B
25%-23.11.634.73881.01384
Xin ZhaoXin Zhao
3
2T 1B
66.7%+16.64.005.81,2711.15493
KaynKayn
3
2T 1B
66.7%+15.72.705.79160.96432
WarwickWarwick
2
1T 1B
50%-2.32.405.36060.91437
LockeLocke
2
0T 2B
0%-50.31.165.15270.67417
PantheonPantheon
2
1T 1B
50%+0.53.645.08150.84480
KindredKindred
2
1T 1B
50%+6.53.506.31,2421.02511
NocturneNocturne
1
1T 0B
100%+50.43.805.86821.14462
NaafiriNaafiri
1
1T 0B
100%+48.89.335.01,0641.03516
ZedZed
1
1T 0B
100%+50.218.006.41,3131.34584
JaxJax
1
1T 0B
100%+52.43.294.49381.45477
ZacZac
1
0T 1B
0%-50.62.005.55601.04382
Miss FortuneMiss Fortune
1
0T 1B
0%-50.41.006.26461.41435
MelMel
1
0T 1B
0%-46.11.147.07420.65410
SejuaniSejuani
1
1T 0B
100%+48.50.001.600.00441
AmumuAmumu
1
0T 1B
0%-51.62.755.27750.85416
YuumiYuumi
1
0T 1B
0%-48.12.170.61862.24262
TalonTalon
1
0T 1B
0%-51.90.005.01321.05324
SeraphineSeraphine
1
0T 1B
0%-51.31.421.55752.78392
KarmaKarma
1
0T 1B
0%-49.11.541.83173.14300
AsheAshe
1
0T 1B
0%-48.41.567.88490.86532
JhinJhin
1
0T 1B
0%-49.41.075.98750.67418
DianaDiana
1
1T 0B
100%+52.115.007.78820.79622
SennaSenna
1
0T 1B
0%-49.91.005.44330.54368
EkkoEkko
1
1T 0B
100%+51.520.006.57981.16555
LucianLucian
1
0T 1B
0%-45.91.835.79560.96487
EzrealEzreal
1
0T 1B
0%-46.42.716.31,1520.68524
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt