Dande avatar

Dande#NA2

Cấp 434

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
ViktorViktor
36
17T 19B
47.2%-3.52.707.21,0370.65423
MalzaharMalzahar
8
4T 4B
50%-1.82.958.48800.51439
XerathXerath
6
3T 3B
50%-1.13.637.11,0520.45447
CaitlynCaitlyn
5
0T 5B
0%-501.446.19040.70388
FizzFizz
5
3T 2B
60%+9.33.006.78770.54458
LeBlancLeBlanc
3
0T 3B
0%-48.12.386.57960.58393
MelMel
3
2T 1B
66.7%+20.11.866.96660.64396
JinxJinx
2
1T 1B
50%-2.72.177.07040.76419
YoneYone
2
0T 2B
0%-50.71.006.86390.66354
NasusNasus
2
1T 1B
50%-2.71.647.27750.34442
JhinJhin
2
1T 1B
50%+0.53.336.24930.57413
LucianLucian
2
0T 2B
0%-48.40.696.64930.69349
EzrealEzreal
1
1T 0B
100%+54.73.146.01,0600.40412
ZiggsZiggs
1
1T 0B
100%+49.77.676.21,2730.58400
SorakaSoraka
1
0T 1B
0%-51.41.140.71701.48239
IreliaIrelia
1
0T 1B
0%-49.90.867.78300.51436
KassadinKassadin
1
0T 1B
0%-47.72.005.76810.49351
ShyvanaShyvana
1
0T 1B
0%-52.40.504.33050.63312
KennenKennen
1
0T 1B
0%-50.21.446.48480.46425
JaxJax
1
1T 0B
100%+49.63.506.43230.53484
YunaraYunara
1
0T 1B
0%-49.40.507.62780.48336
AsheAshe
1
1T 0B
100%+51.216.008.01,3370.58573
RyzeRyze
1
0T 1B
0%-48.21.756.17490.40349
HecarimHecarim
1
0T 1B
0%-480.643.62320.80272
TristanaTristana
1
0T 1B
0%-50.10.255.41500.41274
Dr. MundoDr. Mundo
1
0T 1B
0%-50.70.175.84830.39325
KledKled
1
1T 0B
100%+48.42.205.81,0450.43389
Twisted FateTwisted Fate
1
0T 1B
0%-50.61.135.16020.52326
AnnieAnnie
1
0T 1B
0%-51.60.406.34450.39334
VayneVayne
1
1T 0B
100%+51.61.205.37240.54347
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt