Dandoge avatar

Dandoge#NA11

Cấp 321

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
AkaliAkali
19
15T 4B
78.9%+30.74.956.41,1840.93462
YoneYone
15
8T 7B
53.3%+2.62.996.61,0530.57429
HweiHwei
12
6T 6B
50%-0.52.605.91,0750.71395
YasuoYasuo
6
6T 0B
100%+49.43.007.59430.58451
RenektonRenekton
5
2T 3B
40%-10.71.545.75480.81356
SyndraSyndra
5
1T 4B
20%-29.42.616.21,3640.82471
NaafiriNaafiri
4
4T 0B
100%+50.74.056.71,0000.83468
TaliyahTaliyah
3
1T 2B
33.3%-10.41.715.97620.61341
AatroxAatrox
2
2T 0B
100%+51.46.297.11,0350.73510
VayneVayne
2
0T 2B
0%-48.40.675.48840.85333
IvernIvern
2
0T 2B
0%-46.90.634.62450.56318
PantheonPantheon
2
0T 2B
0%-49.61.722.05901.24318
AmbessaAmbessa
2
0T 2B
0%-451.695.79150.58373
GnarGnar
1
1T 0B
100%+51.14.505.09480.89427
NocturneNocturne
1
0T 1B
0%-51.32.385.27691.48423
ViegoViego
1
1T 0B
100%+50.48.005.94610.92437
GalioGalio
1
1T 0B
100%+52.66.256.19990.67395
KennenKennen
1
1T 0B
100%+49.88.675.11,3910.59512
QuinnQuinn
1
1T 0B
100%+49.32.146.28400.68450
AuroraAurora
1
0T 1B
0%-462.436.21,1110.83384
TrundleTrundle
1
0T 1B
0%-50.71.504.25890.58331
OriannaOrianna
1
1T 0B
100%+53.72.677.48310.68519
IreliaIrelia
1
0T 1B
0%-49.91.407.84570.60395
ViVi
1
1T 0B
100%+51.67.670.79180.75456
K'SanteK'Sante
1
0T 1B
0%-445.255.91,0500.52422
SettSett
1
0T 1B
0%-510.905.77960.49346
VolibearVolibear
1
0T 1B
0%-49.81.406.66230.63381
CorkiCorki
1
0T 1B
0%-51.20.177.34350.54333
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt