Dani avatar

Dani#P00P

Cấp 744

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
KatarinaKatarina
4
3T 1B
75%+25.31.676.16691.08397
HweiHwei
4
2T 2B
50%-1.42.485.71,3041.10412
LockeLocke
4
2T 2B
50%+2.11.915.47580.92390
AkshanAkshan
4
2T 2B
50%+11.715.97691.02419
MorganaMorgana
3
2T 1B
66.7%+15.52.481.76093.29391
SeraphineSeraphine
2
2T 0B
100%+48.52.711.97643.31354
PykePyke
2
1T 1B
50%+1.41.581.56063.36385
AatroxAatrox
2
1T 1B
50%+2.31.135.77031.16361
ViktorViktor
1
1T 0B
100%+513.716.51,1431.05480
AuroraAurora
1
0T 1B
0%-48.21.446.09001.66421
Rek'SaiRek'Sai
1
0T 1B
0%-54.33.334.64200.99350
Kha'ZixKha'Zix
1
0T 1B
0%-46.80.673.45031.33349
BardBard
1
1T 0B
100%+53.92.641.77543.58375
YasuoYasuo
1
0T 1B
0%-50.80.007.61680.80322
MelMel
1
0T 1B
0%-47.61.146.18021.01424
SwainSwain
1
0T 1B
0%-49.80.502.06572.35323
RakanRakan
1
0T 1B
0%-49.91.141.03512.63297
BlitzcrankBlitzcrank
1
0T 1B
0%-49.70.000.6760.28258
EzrealEzreal
1
1T 0B
100%+54.120.007.01,4161.35485
Xin ZhaoXin Zhao
1
0T 1B
0%-48.40.924.06131.19379
Ngộ KhôngNgộ Không
1
1T 0B
100%+493.003.95971.16467
YoneYone
1
0T 1B
0%-50.70.275.84490.79309
DianaDiana
1
1T 0B
100%+49.72.337.37750.88418
JhinJhin
1
0T 1B
0%-48.92.206.38391.13460
ThreshThresh
1
0T 1B
0%-50.81.131.22782.90279
LeonaLeona
1
1T 0B
100%+47.92.501.14272.62349
LuxLux
1
1T 0B
100%+49.54.672.05431.45394
TaliyahTaliyah
1
0T 1B
0%-45.40.894.65541.04292
VexVex
1
1T 0B
100%+48.44.506.18261.16406
FiddleSticksFiddleSticks
1
0T 1B
0%0.833.22471.73322
ShyvanaShyvana
1
1T 0B
100%+47.51.154.37730.99338
CaitlynCaitlyn
1
0T 1B
0%-50.41.676.58821.64425
LucianLucian
1
1T 0B
100%+51.85.007.11,0651.65477
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt