Darrow#DAM
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 11T 4B | 73.3% | +26.5 | 2.32 | 5.2 | 790 | 0.84 | 416 | |
3 3T 0B | 100% | +48.4 | 3.44 | 6.0 | 934 | 0.94 | 464 | |
3 2T 1B | 66.7% | +16.4 | 3.59 | 7.7 | 1,035 | 0.71 | 488 | |
2 0T 2B | 0% | -49.6 | 1.18 | 5.7 | 754 | 1.01 | 425 | |
2 0T 2B | 0% | -50.3 | 1.50 | 4.9 | 809 | 0.89 | 426 | |
2 0T 2B | 0% | -48.5 | 1.10 | 4.8 | 728 | 0.79 | 401 | |
1 1T 0B | 100% | +48.5 | 4.20 | 1.9 | 762 | 2.42 | 403 | |
1 0T 1B | 0% | -50.7 | 1.17 | 4.6 | 636 | 0.97 | 377 | |
1 0T 1B | 0% | -52 | 1.22 | 6.4 | 817 | 0.59 | 406 | |
1 0T 1B | 0% | -51 | 1.38 | 6.8 | 875 | 0.65 | 366 | |
1 1T 0B | 100% | +50.9 | 2.00 | 6.6 | 522 | 0.45 | 411 | |
1 0T 1B | 0% | -50.8 | 0.69 | 4.3 | 666 | 0.91 | 376 | |
1 1T 0B | 100% | +51.1 | 2.44 | 7.6 | 982 | 0.92 | 519 | |
1 1T 0B | 100% | +49 | 3.38 | 2.0 | 539 | 2.88 | 321 | |
1 0T 1B | 0% | -51.2 | 0.77 | 5.9 | 642 | 0.64 | 355 | |
1 1T 0B | 100% | +51.5 | 2.00 | 5.9 | 273 | 0.82 | 408 | |
1 1T 0B | 100% | +51 | 2.78 | 6.0 | 703 | 1.17 | 416 | |
1 1T 0B | 100% | +49.1 | 6.00 | 5.4 | 852 | 0.99 | 466 | |
1 1T 0B | 100% | +52.1 | 9.25 | 7.9 | 1,968 | 1.00 | 689 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt