Dat Name Do#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 2T 2B | 50% | -1.3 | 3.89 | 2.5 | 1,426 | 2.32 | 418 | |
2 1T 1B | 50% | +1.6 | 3.85 | 2.0 | 1,339 | 2.16 | 447 | |
2 1T 1B | 50% | +0 | 3.20 | 3.4 | 939 | 2.31 | 395 | |
1 1T 0B | 100% | +51.9 | 3.33 | 1.7 | 776 | 2.79 | 324 | |
1 0T 1B | 0% | -49.2 | 2.38 | 1.2 | 507 | 2.42 | 283 | |
1 1T 0B | 100% | +48.8 | 2.56 | 3.3 | 1,106 | 2.84 | 416 | |
1 1T 0B | 100% | +48.4 | 4.60 | 1.3 | 735 | 2.30 | 378 | |
1 1T 0B | 100% | +49.3 | 12.50 | 2.2 | 789 | 2.35 | 413 | |
1 0T 1B | 0% | -49.6 | 2.36 | 6.6 | 1,351 | 0.48 | 536 | |
1 0T 1B | 0% | -51 | 2.00 | 2.0 | 597 | 2.56 | 307 | |
1 0T 1B | 0% | -48.1 | 2.60 | 5.5 | 578 | 0.85 | 440 | |
1 0T 1B | 0% | -49.3 | 1.64 | 3.1 | 1,181 | 1.61 | 488 | |
1 1T 0B | 100% | +49.7 | 7.67 | 2.5 | 1,344 | 2.23 | 449 | |
1 0T 1B | 0% | -52.8 | 1.40 | 7.0 | 808 | 0.65 | 472 | |
1 0T 1B | 0% | -52 | 2.33 | 6.1 | 605 | 0.40 | 412 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt