Decafz#RFLX1
2n trước3 trận · 2T 1B · 67%
Thường (Draft)Thất Bại30:1727 thg 7, 26
7 / 11 / 61.2 KDA
29 CS (1.0/m)11.7k gold
Nông Dân
KDA1.18−28%
CS/phút4.4−17%
Vàng/phút387+3%
DMG/phút569−6%
Tầm nhìn/phút0.8+20%
KP42%+15%
Thường (Draft)Chiến Thắng27:2627 thg 7, 26
9 / 5 / 73.2 KDA
15 CS (0.5/m)11.1k gold
Trụ Đầu TiênNông Dân
KDA3.20+20%
CS/phút4.2+5%
Vàng/phút405+7%
DMG/phút546+152%
Tầm nhìn/phút0.5−32%
Thường (Draft)Chiến Thắng17:2027 thg 7, 26
3 / 3 / 52.7 KDA
4 CS (0.2/m)6.5k gold
Nông Dân
Đội của bạn
KDA2.67−17%
CS/phút4.3+7%
Vàng/phút374−8%
DMG/phút232−56%
Tầm nhìn/phút0.9+65%
4n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Thường (Draft)Thất Bại1:1425 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
0 CS (0.0/m)0.5k gold
Đội của bạn
KDA0.00−100%
CS/phút0.0−100%
Vàng/phút421+7%
DMG/phút0−100%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
21 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng28:1421 thg 7, 26
5 / 3 / 156.7 KDA
168 CS (6.0/m)11.9k gold
MVPKDA Tốt NhấtXạ Thủ
KDA6.67+163%
CS/phút6.0+14%
Vàng/phút421+2%
DMG/phút1,102−6%
Tầm nhìn/phút0.7+12%
KP53%+3%
20 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:0020 thg 7, 26
2 / 3 / 42.0 KDA
235 CS (7.6/m)10.7k gold
ACENông Dân
Đội của bạn
KDA2.00−8%
CS/phút7.7+38%
Vàng/phút346−17%
DMG/phút768−18%
Tầm nhìn/phút0.7+28%
KP43%−9%
30 thg 61 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng41:1130 thg 6, 26
9 / 5 / 63.0 KDA
267 CS (6.5/m)16.6k gold
Trụ Đầu TiênNông Dân
KDA3.00+95%
CS/phút6.5+27%
Vàng/phút403+8%
DMG/phút6030%
Tầm nhìn/phút0.8+8%
KP33%−12%
27 thg 61 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:5527 thg 6, 26
4 / 8 / 81.5 KDA
167 CS (5.2/m)11.2k gold
Đội của bạn
KDA1.50−56%
CS/phút5.2+1%
Vàng/phút350−2%
DMG/phút609−29%
Tầm nhìn/phút0.6−14%
KP36%−13%
1 / 10
