Decafz#RFLX1
21 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng28:1421 thg 7, 26
5 / 3 / 156.7 KDA
168 CS (6.0/m)11.9k gold
MVPKDA Tốt NhấtXạ Thủ
KDA6.67+238%
CS/phút6.0+21%
Vàng/phút421+9%
DMG/phút1,102−3%
Tầm nhìn/phút0.7+1%
KP53%+3%
20 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:0020 thg 7, 26
2 / 3 / 42.0 KDA
235 CS (7.6/m)10.7k gold
ACENông Dân
Đội của bạn
KDA2.00−13%
CS/phút7.7+24%
Vàng/phút346−21%
DMG/phút768−20%
Tầm nhìn/phút0.7+29%
KP43%−3%
30 thg 61 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng41:1130 thg 6, 26
9 / 5 / 63.0 KDA
267 CS (6.5/m)16.6k gold
Trụ Đầu TiênNông Dân
KDA3.00+90%
CS/phút6.5+26%
Vàng/phút403+9%
DMG/phút6030%
Tầm nhìn/phút0.8+10%
KP33%−12%
27 thg 62 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:5527 thg 6, 26
4 / 8 / 81.5 KDA
167 CS (5.2/m)11.2k gold
Đội của bạn
KDA1.50−56%
CS/phút5.2+1%
Vàng/phút350−2%
DMG/phút609−29%
Tầm nhìn/phút0.6−14%
KP36%−13%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại44:2327 thg 6, 26
2 / 7 / 193.0 KDA
239 CS (5.4/m)14.7k gold
Đội của bạn
KDA3.00+94%
CS/phút5.4+2%
Vàng/phút331−13%
DMG/phút596−1%
Tầm nhìn/phút0.8+16%
KP39%+8%
22 thg 63 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng28:1422 thg 6, 26
8 / 10 / 111.9 KDA
177 CS (6.3/m)14.3k gold
MVPSát Thương Cao NhấtDẫn Đầu Vàng
Đội của bạn
KDA1.90−21%
CS/phút6.3−4%
Vàng/phút506+24%
DMG/phút1,045+15%
Tầm nhìn/phút0.5−11%
KP45%+4%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại27:3922 thg 6, 26
5 / 8 / 51.3 KDA
170 CS (6.1/m)10.5k gold
Thần FarmTrụ Đầu Tiên
KDA1.25−51%
CS/phút6.1−6%
Vàng/phút379−12%
DMG/phút791−17%
Tầm nhìn/phút0.5−1%
KP56%+30%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại24:3122 thg 6, 26
9 / 9 / 01.0 KDA
152 CS (6.2/m)11.0k gold
Đội của bạn
KDA1.00−64%
CS/phút6.2+43%
Vàng/phút447+27%
DMG/phút869+9%
Tầm nhìn/phút0.7+3%
KP60%+26%
1 / 8
