DeltaDwight#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 12T 11B | 52.2% | +1.8 | 2.08 | 1.7 | 483 | 2.30 | 305 | |
18 7T 11B | 38.9% | -12.7 | 1.93 | 1.1 | 383 | 2.52 | 287 | |
17 10T 7B | 58.8% | +8.4 | 1.84 | 2.2 | 703 | 2.33 | 330 | |
7 2T 5B | 28.6% | -21.1 | 1.71 | 4.9 | 614 | 0.94 | 368 | |
5 3T 2B | 60% | +10.6 | 2.70 | 1.0 | 270 | 2.78 | 293 | |
4 2T 2B | 50% | +0.9 | 2.00 | 4.8 | 570 | 1.24 | 368 | |
4 2T 2B | 50% | -0.9 | 1.94 | 1.6 | 621 | 2.51 | 298 | |
3 2T 1B | 66.7% | +15 | 5.00 | 1.1 | 364 | 2.02 | 314 | |
2 0T 2B | 0% | -49.3 | 1.37 | 1.1 | 338 | 2.30 | 279 | |
2 1T 1B | 50% | -2.9 | 2.09 | 1.2 | 201 | 2.61 | 269 | |
2 2T 0B | 100% | +51.9 | 0.00 | 1.2 | 148 | 0.17 | 263 | |
1 1T 0B | 100% | +49.9 | 3.00 | 5.1 | 517 | 0.82 | 346 | |
1 1T 0B | 100% | +49 | 1.43 | 4.1 | 351 | 1.11 | 320 | |
1 0T 1B | 0% | -52.3 | 0.50 | 5.0 | 319 | 0.56 | 257 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt