DevilBox#Devil
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
100 54T 46B | 54% | -0.1 | 2.27 | 5.4 | 832 | 0.71 | 436 | |
59 20T 39B | 33.9% | -13.5 | 2.49 | 4.4 | 686 | 0.75 | 402 | |
24 11T 13B | 45.8% | -3.5 | 1.99 | 4.2 | 777 | 0.74 | 391 | |
9 2T 7B | 22.2% | -29.6 | 1.50 | 6.8 | 537 | 0.52 | 420 | |
3 2T 1B | 66.7% | +15.9 | 1.52 | 1.3 | 308 | 2.37 | 289 |