Dinky avatar

Dinky#Evil

Cấp 842

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
VeigarVeigar
24
14T 10B
58.3%+6.72.706.57220.74409
ThreshThresh
23
12T 11B
52.2%+1.52.751.03161.71277
Vel'KozVel'Koz
15
8T 7B
53.3%+1.62.141.17121.58294
PykePyke
8
4T 4B
50%+1.32.060.84562.29321
TeemoTeemo
8
4T 4B
50%-1.71.566.16350.65345
GragasGragas
7
3T 4B
42.9%-71.625.36490.69348
MordekaiserMordekaiser
6
2T 4B
33.3%-17.92.496.29690.74412
SionSion
5
3T 2B
60%+101.976.26830.73388
LuluLulu
3
1T 2B
33.3%-16.42.320.72391.56295
GalioGalio
2
1T 1B
50%+2.61.235.05450.52307
SylasSylas
2
1T 1B
50%-0.21.724.49270.79375
BlitzcrankBlitzcrank
2
2T 0B
100%+494.500.94071.72329
SingedSinged
2
2T 0B
100%+47.14.106.61,2710.70449
RammusRammus
2
1T 1B
50%-3.42.094.13890.95345
UrgotUrgot
1
0T 1B
0%-51.70.675.93630.55295
Dr. MundoDr. Mundo
1
0T 1B
0%-50.71.675.48460.54375
MalphiteMalphite
1
1T 0B
100%+49.94.205.78980.74397
RenektonRenekton
1
1T 0B
100%+49.32.005.95541.34400
PantheonPantheon
1
0T 1B
0%-49.61.331.45672.17355
IvernIvern
1
1T 0B
100%+53.13.294.64611.06377
ZileanZilean
1
0T 1B
0%-51.20.830.83481.36253
SettSett
1
0T 1B
0%-510.435.84000.42288
NautilusNautilus
1
0T 1B
0%-48.92.110.83321.86273
RyzeRyze
1
0T 1B
0%-48.20.294.63580.47270
AlistarAlistar
1
0T 1B
0%-48.62.380.63281.72267
NasusNasus
1
0T 1B
0%-52.70.436.34650.65371
TristanaTristana
1
0T 1B
0%-50.11.005.65041.36367
EkkoEkko
1
1T 0B
100%+50.81.363.06990.61338
GarenGaren
1
0T 1B
0%-51.21.006.17660.47347
AmumuAmumu
1
0T 1B
0%-51.61.773.15900.71327
EvelynnEvelynn
1
1T 0B
100%+51.63.803.97620.48451
BrandBrand
1
0T 1B
0%-50.41.541.08091.37314
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt