DoctorDiqudown avatar

DoctorDiqudown#NA1

Cấp 486

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
ShyvanaShyvana
47
26T 21B
55.3%+2.92.735.89020.55486
MordekaiserMordekaiser
17
9T 8B
52.9%+1.72.115.91,1850.57454
TristanaTristana
16
7T 9B
43.8%-6.31.425.77320.55438
Tahm KenchTahm Kench
10
6T 4B
60%+10.92.833.81,1010.69422
Kog'MawKog'Maw
5
3T 2B
60%+6.21.495.69560.58458
Xin ZhaoXin Zhao
4
3T 1B
75%+25.72.774.66980.40430
MelMel
4
2T 2B
50%+3.41.213.27671.28358
GarenGaren
3
2T 1B
66.7%+15.50.796.15820.78407
YoneYone
3
2T 1B
66.7%+160.656.06140.74370
YasuoYasuo
3
1T 2B
33.3%-17.31.265.89800.42428
QuinnQuinn
2
0T 2B
0%-50.70.385.45320.71330
CamilleCamille
2
0T 2B
0%-47.60.541.92490.89303
LuxLux
1
0T 1B
0%-50.72.002.71,1381.04450
AatroxAatrox
1
0T 1B
0%-48.60.444.55850.48263
KaynKayn
1
1T 0B
100%+49.62.314.99580.37437
BlitzcrankBlitzcrank
1
1T 0B
100%+490.331.21550.71230
Cho'GathCho'Gath
1
1T 0B
100%+48.11.335.47270.73326
KennenKennen
1
0T 1B
0%-50.20.884.55960.46279
AsheAshe
1
0T 1B
0%-48.80.384.06020.52321
VolibearVolibear
1
0T 1B
0%-49.81.004.65130.48366
YunaraYunara
1
0T 1B
0%-49.40.795.55840.83343
SyndraSyndra
1
0T 1B
0%-49.40.455.45200.27325
GalioGalio
1
0T 1B
0%-47.41.501.35371.29290
GwenGwen
1
1T 0B
100%+47.53.756.68520.35452
VeigarVeigar
1
1T 0B
100%+48.43.754.99290.25387
Nunu & WillumpNunu & Willump
1
1T 0B
100%+51.92.093.41,0030.24400
KindredKindred
1
0T 1B
0%-47.50.785.33100.19432
ViVi
1
0T 1B
0%-48.40.864.75500.73347
ViegoViego
1
0T 1B
0%-49.60.715.44840.20423
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt